BẢNG GIÁ DANH MỤC THUỐC DÙNG ĐIỀU TRỊ TẠI BỆNH VIỆN NĂM 2025

STT Tên hoạt chất Mã ATC Mã nội bộ Tên biệt dược Nơi SX Nồng độ/hlg Đơn vị Đường dùng Số ĐK Đơn giá (đ) Tồn đầu kỳ Nhập Nhập khác Xuất Xuất khác Tồn cuối kỳ
1 Vitamin B1 + B6 + B12 A11DB 2512 3B-Medi Việt Nam 125mg+125mg+250mcg Viên Uống VD-22915-15 1169.0 9840 0 500 9340
2 Vitamin B1 + B6 + B12 A11DB 2512 3B-Medi Công ty CPDP Me di sun 125mg+125mg+250mcg Viên uống VD-22915-15 1169000 440000 2E+05 4E+05 240000
3 Ambroxol R05CB06 2641 A T Ambroxol Việt Nam 30mg/5ml ống Uống VD-24125-16 2900.0 15000 0 15000 0
4 Ambroxol R05CB06 2641 A T Ambroxol Việt Nam 30mg/5ml ống Uống VD-24125-16 2900.0 0 30000 7320 22680
5 Ambroxol R05CB06 2641 A. T Ambroxol Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên 30mg/5ml ống Uống VD-24125-16 2900000 2E+07 0.000 8E+06 1,3E+07
6 Tenofovir disoproxil fumarate Lamivudine Dolutegravir J05AR27 2605 Acriptega Ấn Độ 300mg300mg 50mg viên Uống 890110087023 3945.0 3240 1848 5088 0
7 Epinephrin (adrenalin) C01CA24 2545 Adrenalin Việt Nam 1mg/1ml Ống Tiêm VD-27151-17 1235.0 100 0 100 0
8 Epinephrin (adrenalin) C01CA24 2545 Adrenalin Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 1mg/1ml ống Tiêm VD-27151-17 1235000 200000 0.000 50000 150000
9 Bromhexin hydroclorid R05CB02 2475 Agi-Bromhexine 16 Việt Nam 16mg Viên Uống VD-30270-18 609.0 58680 0 58680 0
10 Bromhexin hydroclorid R05CB02 2475 Agi-Bromhexine 16 Việt Nam 16mg Viên Uống VD-30270-18 609.0 1320 0 1320 0
11 Bromhexin hydroclorid R05CB02 2475 Agi-Bromhexine 16 Việt Nam 16mg Viên Uống VD-30270-18 609.0 52500 0 52500 0
12 Bromhexin hydroclorid R05CB02 2475 Agi-Bromhexine 16 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 16mg Viên uống 893110200724(VD-30270-18) 609000 7,5E+07 0.000 8E+07 0.000
13 Bromhexin hydroclorid R05CB02 2811 Agi-Bromhexine 16 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 16mg Viên uống 893110200724(VD-30270-18) 609000 0.000 2E+07 2E+07 0.000
14 Bromhexin hydroclorid R05CB02 2759 Agi-Bromhexine 4 Việt Nam 4mg Viên Uống VD-29647-18 345.0 0 12800 0 12800
15 Bromhexin hydroclorid R05CB02 2759 Agi-Bromhexine 4 Việt Nam 4mg Viên Uống VD-29647-18 345.0 0 67200 3000 64200
16 Bromhexin hydroclorid R05CB02 2759 Agi-Bromhexine 4 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm 4mg Viên uống VD-29647-18 345000 1000000 0.000 1E+06 0.000
17 Bisoprolol C07AB07 2652 Agicardi 2,5 CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm 2,5mg Viên uống VD-35788-22 120000 3,6E+07 0.000 3E+07 1,1E+07
18 Bisoprolol C07AB07 2652 Agicardi 25 Việt Nam 25mg Viên Uống VD-35788-22 120.0 21000 0 13724 7276
19 Bisoprolol C07AB07 2652 Agicardi 25 Việt Nam 25mg Viên Uống VD-35788-22 120.0 0 7800 0 7800
20 Bisoprolol C07AB07 2652 Agicardi 25 Việt Nam 25mg Viên Uống VD-35788-22 120.0 0 22200 0 22200
21 Piracetam N06BX03 2580 Agicetam 400 Việt Nam 400mg Viên Uống VD-26091-17 250.0 0 84000 75600 8400
22 Piracetam N06BX03 2580 Agicetam 400 Việt Nam 400mg Viên Uống VD-26091-17 250.0 0 132000 0 132000
23 Piracetam N06BX03 2580 Agicetam 400 Việt Nam 400mg Viên Uống VD-26091-17 250.0 0 33600 33600 0
24 Piracetam N06BX03 2580 Agicetam 400 CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm 400mg Viên uống VD-26091-17 250000 3,9E+07 0.000 4E+07 0.000
25 Furosemid C03CA01 2071 AGIFUROS 20 Việt Nam 20mg Viên Uống VD-33370-19 250.0 4880 1053 5933 0
26 Furosemid C03CA01 2071 AGIFUROS 20 Việt Nam 20mg Viên Uống VD-33370-19 250.0 950 0 770 180
27 Ampicilin + sulbactam J01CR01 2764 Ama-Power Romania 1g+05g Lọ Tiêm VN-19857-16 61900.0 0 3750 0 3750
28 Perindopril + amlodipin C09BB04 2056 Amlessa 4mg/10mg Tablets Slovenia 334mg+10mg Viên Uống VN-22311-19 5680.0 660 0 0 660
29 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) C08CA01 2740 Amlodipine 5 mg Cap Việt Nam 5mg Viên Uống VD-35752-22 335.0 0 79380 20400 58980
30 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) C08CA01 2740 Amlodipine 5 mg Cap Việt Nam 5mg Viên Uống VD-35752-22 335.0 0 52920 51960 960
31 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) C08CA01 2740 Amlodipine 5 mg Cap Nhà máy Stada Việt Nam 5mg Viên uống VD-35752-22 335000 5130000 2E+08 1E+08 7,7E+07
32 Amlodipin C08CA01 2457 AMLODIPINE STELLA 5MG Việt Nam 5mg viên Uống VD-30106-18 378.0 420 0 0 420
33 Amoxicilin J01CA04 2530 Amoxfap 500 Việt Nam 500mg Gói Uống VD-33260-19 2100.0 0 15120 0 15120
34 Amoxicilin J01CA04 2530 Amoxfap 500 Việt Nam 500mg Gói Uống VD-33260-19 2100.0 0 4384 0 4384
35 Amoxicilin J01CA04 2530 Amoxfap 500 Việt Nam 500mg Gói Uống VD-33260-19 2100.0 30240 0 23312 6928
36 Amoxicilin J01CA04 2530 Amoxfap 500 Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hoá 500mg Gói Uống VD-33260-19 2100000 2,3E+07 0.000 3E+06 2E+07
37 Amoxicilin J01CA04 2758 Amoxicilin 875 mg Việt Nam 875mg Viên Uống 893110385724 1995.0 0 26800 3000 23800
38 Amoxicilin J01CA04 2758 Amoxicilin 875 mg Việt Nam 875mg Viên Uống 893110385724 1995.0 0 37500 0 37500
39 Amoxicilin J01CA04 2758 Amoxicilin 875 mg Việt Nam 875mg Viên Uống 893110385724 1995.0 0 10700 0 10700
40 Amoxicilin J01CA04 2758 Amoxicilin 875 mg Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 875mg Viên uống 8,9311E+11 1995000 2000000 0.000 0.000 2000000
41 Carbocistein R05CB03 2638 Anpemux Việt Nam 250mg Viên Uống VD-22142-15 900.0 0 20040 20040 0
42 Carbocistein R05CB03 2638 Anpemux Việt Nam 250mg Viên Uống VD-22142-15 900.0 9960 0 9960 0
43 Acetylsalicylic acid B01AC06 2501 Aspirin 100 Việt Nam 100mg Gói Uống VD-32920-19 1547.0 708 0 708 0
44 Acetylsalicylic acid B01AC06 2501 Aspirin 100 Việt Nam 100mg Gói Uống VD-32920-19 1547.0 0 4680 4680 0
45 Acetylsalicylic acid B01AC06 2754 Aspirin-100 Việt Nam 100mg Viên Uống VD-20058-13 450.0 0 22800 0 22800
46 Acetylsalicylic acid B01AC06 2754 Aspirin-100 Việt Nam 100mg Viên Uống VD-20058-13 450.0 0 7200 7200 0
47 Acetylsalicylic acid B01AC06 2754 Aspirin-100 Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên 100mg Viên uống VD-20058-13 450000 1,5E+07 0.000 8E+06 7500000
48 Salbutamol sulfat R03AC02 2573 Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Công Ty CPDP An Thiên 5mg/2,5ml;2,5ml ống Khí dung 8,93115E+11 7890000 4620000 1E+07 5E+06 9180000
49 Salbutamol sulfat R03AC02 2573 Atisaltolin 5 mg/25 ml Việt Nam 5mg/25ml;25ml ống Đường hô hấp 893115025424 7890.0 0 8700 4040 4660
50 Salbutamol sulfat R03AC02 2573 Atisaltolin 5 mg/25 ml Việt Nam 5mg/25ml;25ml ống Đường hô hấp 893115025424 7890.0 3300 330 3630 0
51 Atropin sulfat A03BA01 2509 Atropin sulfat Việt Nam 025mg/1ml Ống Tiêm VD-24897-16 430.0 7200 0 6 7194
52 Atropin sulfat A03BA01 2509 Atropin sulfat Việt Nam 025mg/1ml Ống Tiêm VD-24897-16 430.0 3597 0 3597 0
53 Atropin sulfat A03BA01 2509 Atropin sulfat Việt Nam 025mg/1ml Ống Tiêm VD-24897-16 430.0 0 900 1 899
54 Atropin sulfat A03BA01 2509 Atropin sulfat Việt Nam 025mg/1ml Ống Tiêm VD-24897-16 430.0 0 2000 0 2000
55 Atropin sulfat A03BA01 2509 Atropin sulfat Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 0,25mg/1ml ống Tiêm VD-24897-16 430000 6493000 0.000 4E+06 2890000
56 Atorvastatin C10AA05 2198 Atrox 10 Balan 10mg viên Uống VN-19882-16 900.0 47640 0 47640 0
57 Atorvastatin C10AA05 2198 Atrox 10 Balan 10mg viên Uống VN-19882-16 900.0 180150 0 170370 9780
58 Carbocistein R05CB03 2554 Ausmuco 750V Việt Nam 750mg Viên Uống VD-31668-19 2499.0 0 71720 28120 43600
59 Carbocistein R05CB03 2554 Ausmuco 750V Việt Nam 750mg Viên Uống VD-31668-19 2499.0 3760 0 3760 0
60 Carbocistein R05CB03 2554 Ausmuco 750V Việt Nam 750mg Viên Uống VD-31668-19 2499.0 0 3400 0 3400
61 Carbocistein R05CB03 2554 Ausmuco 750V Việt Nam 750mg Viên Uống VD-31668-19 2499.0 0 25000 25000 0
62 Carbocistein R05CB03 2554 Ausmuco 750V Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 750mg Viên uống VD-31668-19 2499000 3,9E+07 0.000 4E+07 0.000
63 Tenofovir + lamivudin + efavirenz J05AR11 2415 Avonza Ấn Độ 300mg+300mg+400mg viên Uống VN3-73-18 4645.0 1200 0 1200 0
64 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2518 Axuka Romania 1000mg+200mg Lọ Tiêm 594110072523 40950.0 0 4200 4200 0
65 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2518 Axuka Romania 1000mg+200mg Lọ Tiêm 594110072523 40950.0 0 4500 4500 0
66 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2518 Axuka S.C. Antibiotice S.A 1000mg+200mg Lọ Tiêm 5,9411E+11 40950000 0.000 2E+07 2E+07 0.000
67 Ciprofloxacin J01MA02 2761 Basmicin 400 Việt Nam 400mg/200ml Lọ Tiêm truyền VD-18768-13 50000.0 0 375 375 0
68 Perindopril + amlodipin C09BB04 2471 Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc; Đ/c: Gyomroi út 19-21 Budapest 1103 Hungary) Ba Lan 4mg+5mg Viên Uống VN-20510-17 3600.0 0 4110 4110 0
69 Perindopril + amlodipin C09BB04 2471 Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc; Đ/c: Gyomroi út 19-21 Budapest 1103 Hungary) Ba Lan 4mg+5mg Viên Uống VN-20510-17 3600.0 0 4110 4110 0
70 Perindopril + amlodipin C09BB04 2471 Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc; Đ/c: Gyomroi út 19-21 Budapest 1103 Hungary) Ba Lan 4mg+5mg Viên Uống VN-20510-17 3600.0 3900 0 3900 0
71 Erythropoietin B03XA01 2238 Betahema Argentina 2000IU/1ml lọ Tiêm QLSP-1145-19 216800.0 102 0 0 102
72 Neostigmin metylsulfat N07AA01 2752 BFS-Neostigmine 025 Việt Nam 025mg/ml1ml Ống Tiêm VD-24008-15 5460.0 0 50 50 0
73 Nicardipin C08CA04 2539 BFS-Nicardipin Việt Nam 10mg/10ml Lọ Tiêm VD-28873-18 84000.0 6 0 6 0
74 Nicardipin C08CA04 2539 BFS-Nicardipin Việt Nam 10mg/10ml Lọ Tiêm VD-28873-18 84000.0 30 1 31 0
75 Nicardipin C08CA04 2539 BFS-Nicardipin Việt Nam 10mg/10ml Lọ Tiêm VD-28873-18 84000.0 0 35 1 34
76 Nicardipin C08CA04 2539 BFS-Nicardipin Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội 10mg/10ml Lọ Tiêm VD-28873-18 84000000 42000 0.000 7000 35000
77 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2744 Biocemet tab 500mg/62,5mg Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc 500mg+62,5mg Viên uống VD-33450-19 9450000 8974000 0.000 7E+06 2240000
78 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2744 Biocemet tab 500mg/625mg Việt Nam 500mg+625mg Viên Uống VD-33450-19 9450.0 0 9996 1022 8974
79 Men bia ép tinh chế 2572 Biofil Việt Nam 4g/10ml Ống Uống VD-22274-15 2520.0 0 22000 2640 19360
80 Men bia ép tinh chế 2572 Biofil Việt Nam 4g/10ml Ống Uống VD-22274-15 2520.0 0 22000 22000 0
81 Men bia ép tinh chế 2572 Biofil Việt Nam 4g/10ml Ống Uống VD-22274-15 2520.0 0 8800 8800 0
82 Men bia ép tinh chế 2572 Biofil Việt Nam 4g/10ml Ống Uống VD-22274-15 2520.0 0 18300 0 18300
83 Men bia ép tinh chế 2572 Biofil Việt Nam 4g/10ml Ống Uống VD-22274-15 2520.0 8800 0 8800 0
84 Men bia ép tinh chế 2572 Biofil Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty Cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá 4g/10ml ống Uống VD-22274-15 2520000 2,1E+07 0.000 2E+07 2900000
85 Saccharomyces boulardii A07FA02 2553 Bioflora 100mg Pháp 100mg Gói Uống VN-16392-13 5500.0 3000 0 3000 0
86 Saccharomyces boulardii A07FA02 2553 Bioflora 100mg Pháp 100mg Gói Uống VN-16392-13 5500.0 0 5540 0 5540
87 Saccharomyces boulardii A07FA02 2553 Bioflora 100mg Pháp 100mg Gói Uống VN-16392-13 5500.0 0 1200 1200 0
88 Saccharomyces boulardii A07FA02 2553 Bioflora 100mg Biocodex 100mg Gói Uống VN-16392-13 5500000 5540000 0.000 0.000 5540000
89 Actiso Rau đắng đấtBìm bìm 2568 Boganic Việt Nam 85mg+64mg+64mg Viên Uống VD-19790-13 650.0 0 104000 104000 0
90 Actiso Rau đắng đấtBìm bìm 2568 Boganic Việt Nam 85mg+64mg+64mg Viên Uống VD-19790-13 650.0 0 120000 120000 0
91 Actiso Rau đắng đấtBìm bìm 2568 Boganic Việt Nam 85mg+64mg+64mg Viên Uống VD-19790-13 650.0 40000 0 40000 0
92 Diệp hạ châu Bồ bồ Chi tử 2588 Bổ gan P/H Việt Nam 125mg+100mg+25mg Viên Uống VD-24998-16 600.0 84300 0 84300 0
93 Diệp hạ châu Bồ bồ Chi tử 2588 Bổ gan P/H Việt Nam 125mg+100mg+25mg Viên Uống VD-24998-16 600.0 700 0 700 0
94 Diệp hạ châu Bồ bồ Chi tử 2588 Bổ gan P/H Việt Nam 125mg+100mg+25mg Viên Uống VD-24998-16 600.0 0 96000 77800 18200
95 Diệp hạ châu Bồ bồ Chi tử 2588 Bổ gan P/H Việt Nam 125mg+100mg+25mg Viên Uống VD-24998-16 600.0 0 113200 0 113200
96 Diệp hạ châu Bồ bồ Chi tử 2588 Bổ gan P/H Việt Nam 125mg+100mg+25mg Viên Uống VD-24998-16 600.0 0 340800 0 340800
97 Diệp hạ châu Bồ bồ Chi tử 2588 Bổ gan P/H Việt Nam 125mg+100mg+25mg Viên Uống VD-24998-16 600.0 100000 0 100000 0
98 Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử 2588 Bổ gan P/H Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng 125mg+100mg+25mg Viên uống VD-24998-16 600000 3,3E+08 0.000 3E+08 1,9E+07
99 Đương quy Bạch quả 2610 Bổ huyết ích não Việt Nam 03g+004g Viên Uống VD-29530-18 1450.0 35500 0 9000 26500
100 Đương quy, Bạch quả 2610 Bổ huyết ích não Công ty TNHH Nam Dược 0,3g+0,04g Viên uống VD-29530-18 1450000 0.000 8E+07 0.000 8E+07
101 Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. 2809 Bổ mắt TW3 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 125mg+125mg+250mg+150mg+150mg+125mg+125mg+125mg Viên uống VD-26300-17 798000 0.000 8E+07 3E+07 4,8E+07
102 Bupivacain hydroclorid N01BB01 2600 Bucarvin Việt Nam 20mg/4ml Ống Tiêm 893114039423 18000.0 300 0 0 300
103 Bupivacain hydroclorid N01BB01 2600 Bucarvin Việt Nam 20mg/4ml Ống Tiêm 893114039423 18000.0 0 200 0 200
104 Bupivacain hydroclorid N01BB01 2600 Bucarvin Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 20mg/4ml ống Tiêm 8,93114E+11 18000000 500000 0.000 1E+05 400000
105 Budesonid R03BA02 2749 Budesonide Teva 0,5mg/2ml Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK 0,5mg/2ml ống Khí dung VN-15282-12 12000000 1620000 0.000 2E+06 0.000
106 Budesonid R03BA02 2803 Budesonide Teva 0,5mg/2ml Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK 0,5mg/2ml ống Khí dung 500110399623(VN-15282-12) 12000000 0.000 6E+06 4E+06 1530000
107 Budesonid R03BA02 2749 Budesonide Teva 05mg/2ml Anh 05mg/2ml Ống Khí dung VN-15282-12 12000.0 0 4500 2880 1620
108 Methyl prednisolon H02AB04 2634 BV Medra 8 Việt Nam 8mg Viên Uống 893110063423 1173.0 85000 0 65500 19500
109 Methyl prednisolon H02AB04 2634 BV Medra 8 Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma 8mg Viên uống 8,9311E+11 1173000 2E+08 0.000 3E+07 1,6E+08
110 Calci clorid  A12A A07 2791 Calci clorid 0,5g/5ml Vidipha 0,5g ống Tiêm VD-25784-16 882000 0.000 1000 1000 0.000
111 Calci clorid  A12A A07 2801 Calci clorid 500mg/ 5ml Công ty CPDP Minh Dân 500mg/5ml ống Tiêm VD-22935-15 838000 0.000 5E+05 5E+05 0.000
112 Tranexamic acid B02AA02 2772 Cammic Việt Nam 500mg/5ml Ống Tiêm VD-23729-15 4025.0 3650 0 1350 2300
113 Tranexamic acid B02AA02 2640 Cammic Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 500mg/5ml ống Tiêm VD-23729-15 4025000 950000 1E+06 1E+06 1000000
114 Tranexamic acid B02AA02 2771 Cammic Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 250mg/5ml ống Tiêm 8,9311E+11 1450000 6000000 0.000 0.000 6000000
115 Cefalexin J01DB01 2741 Ceframid 1000 Việt Nam 1g Viên Uống VD-22938-15 1900.0 0 94766 94766 0
116 Cefalexin J01DB01 2741 Ceframid 1000 Việt Nam 1g Viên Uống VD-22938-15 1900.0 0 32760 21840 10920
117 Cefalexin J01DB01 2741 Ceframid 1000 Công ty CPDP Minh Dân 1g Viên uống VD-22938-15 1900000 4368000 2E+08 1E+07 1,6E+08
118 Ceftazidim J01DD02 2606 Ceftazidime 1000 Việt Nam 1g Lọ Tiêm VD-19012-13 14910.0 3000 0 0 3000
119 Ceftazidim J01DD02 2606 Ceftazidime 1000 Việt Nam 1g Lọ Tiêm VD-19012-13 14910.0 21000 0 0 21000
120 Ceftazidim J01DD02 2606 Ceftazidime 1000 Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd 1g Lọ Tiêm VD-19012-13 14910000 2,4E+07 0.000 8E+06 1,6E+07
121 Cefuroxim J01DC02 2446 Cefuroxime STADA 500 mg Việt Nam 500mg Viên Uống VD-35468-21 6160.0 18140 0 3920 14220
122 Cefuroxim J01DC02 2446 Cefuroxime STADA 500 mg Công ty Cổ phần Pymepharco 500mg Viên uống VD-35468-21 6160000 1,4E+07 0.000 0.000 1,4E+07
123 Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23828-15 1335.0 0 90000 0 90000
124 Cefalexin J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-24958-16 1350.0 44000 0 44000 0
125 Cefalexin J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-24958-16 1350.0 0 108000 0 108000
126 Cefalexin J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-24958-16 1350.0 0 0 72000 0
127 Cefalexin J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-24958-16 1350.0 72000 45000 45000 0
128 Cefalexin J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-24958-16 1350.0 13000 0 13000 0
129 Cefalexin J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-24958-16 1350.0 3000 0 3000 0
130 Cefalexin J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-24958-16 1350.0 0 27000 0 27000
131 Cefalexin J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-24958-16 1350.0 0 45000 45000 0
132 Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) J01DB01 2750 Cephalexin PMP 500 CTCP Pymepharco 500mg Viên uống VD-23828-15 1335000 7,2E+07 9E+07 2E+08 0.000
133 Cefalexin J01DB01 2502 Cephalexin PMP 500 Công ty Cổ phần Pymepharco 500mg Viên uống VD-24958-16 1350000 9E+07 0.000 9E+07 0.000
134 Cetirizin R06AE07 2480 Cetirizin DWP 20mg Việt Nam 20mg Viên Uống VD-35222-21 399.0 87320 0 48650 38670
135 Cetirizin R06AE07 2480 Cetirizin DWP 20mg Việt Nam 20mg Viên Uống VD-35222-21 399.0 1750 0 1750 0
136 Cetirizin R06AE07 2480 Cetirizin DWP 20mg Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar 20mg Viên uống VD-35222-21 399000 6,7E+07 0.000 9E+06 5,8E+07
137 Cinnarizin N07CA02 2479 Cinnarizin Pharma Bulgaria 25mg Viên Uống VN-23072-22 700.0 71300 0 50600 20700
138 Cinnarizin N07CA02 2479 Cinnarizin Pharma Bulgaria 25mg Viên Uống VN-23072-22 700.0 13400 0 13400 0
139 Cinnarizin N07CA02 2479 Cinnarizin Pharma Bulgaria 25mg Viên Uống VN-23072-22 700.0 45000 0 45000 0
140 Cinnarizin N07CA02 2479 Cinnarizin Pharma Bulgaria 25mg Viên Uống VN-23072-22 700.0 0 125000 0 125000
141 Cinnarizin N07CA02 2479 Cinnarizin Pharma Pharma PLC 25mg Viên uống VN-23072-22 700000 1,2E+08 0.000 1E+08 1,3E+07
142 Ciprofibrat C10AB08 2797 Ciprofibrate-5a Farma 100mg Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam 100mg Viên uống VD-34347-20 5800000 0.000 3E+06 3E+05 2700000
143 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) J01MA02 2748 Ciprofloxacin EG 500 mg Việt Nam 500mg viên Uống VD-29979-18 717.0 0 21600 10800 10800
144 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) J01MA02 2748 Ciprofloxacin EG 500 mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa 500mg Viên uống VD-29979-18 717000 4400000 3E+07 3E+07 1E+07
145 Clarithromycin J01FA09 2812 Clabact 500 CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang 500mg Viên uống 8,9311E+11 3745000 0.000 1E+07 3E+06 7332000
146 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR01 2753 Clamogentin 05/01 Việt Nam 05g+01g Lọ Tiêm VD-32009-19 18984.0 0 3000 3000 0
147 Clarithromycin J01FA09 2478 Clarithromycin Stella 500 mg Việt Nam 500mg Viên Uống VD-26559-17 3720.0 4760 0 4760 0
148 Clarithromycin J01FA09 2478 Clarithromycin Stella 500 mg Việt Nam 500mg Viên Uống VD-26559-17 3720.0 0 2800 2800 0
149 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) R06AB04 2499 Clorpheniramin Việt Nam 4mg Viên Uống VD-32169-19 1025.0 0 60600 59700 900
150 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) R06AB04 2499 Clorpheniramin Việt Nam 4mg Viên Uống VD-32169-19 1025.0 21900 0 21900 0
151 Budesonid + formoterol R03AK07 2738 Combiwave FB 200 india (200mcg+6mcg)/liều Bình Dạng hít 890110028723 244900.0 0 208 208 0
152 Budesonid + formoterol R03AK07 2738 Combiwave FB 200 india (200mcg+6mcg)/liều Bình Dạng hít 890110028723 244900.0 0 92 92 0
153 Salmeterol+ fluticason propionat R03AK06 2607 Combiwave SF 125 Ấn độ 25mcg+125mcg Bình xịt Dạng hít VN-18897-15 90720.0 1200 60 0 1260
154 Salmeterol+ fluticason propionat R03AK06 2552 Combiwave SF 250 Ấn độ 25+250mcg Bình Dạng hít VN-18898-15 90000.0 0 500 500 0
155 Salmeterol+ fluticason propionat R03AK06 2552 Combiwave SF 250 Ấn độ 25+250mcg Bình Dạng hít VN-18898-15 90000.0 0 1500 200 1300
156 Salmeterol+ fluticason propionat R03AK06 2552 Combiwave SF 250 Glenmark Pharmaceuticals Ltd. 25+250mcg Bình Hít qua miệng VN-18898-15 90000000 1100000 1E+05 1E+06 230000
157 Nifedipin C08CA05 2472 Cordaflex Hungary 20mg Viên Uống VN-14666-12 1260.0 10810 0 10700 110
158 Vitamin B1 + B6 + B12 A11DB 2489 Cosyndo B Việt Nam 175mg+175mg+125mcg Viên Uống VD-17809-12 1150.0 38000 0 38000 0
159 Perindopril arginine (tương ứng với 3395mg perindopril) C09AA04 2451 Coversyl 5mg Pháp 5mg Viên Uống VN-17087-13 5028.0 1380 60 1440 0
160 Perindopril + indapamid C09BA04 2146 Coversyl Plus Arginine 5mg/125mg France 5mg+125mg viên Uống VN-18353-14 6500.0 270 0 0 270
161 Meloxicam M01AC06 2357 Coxnis Việt Nam 75mg Viên Uống VD-31633-19 176.0 500 0 500 0
162 Meloxicam M01AC06 2357 Coxnis Việt Nam 75mg Viên Uống VD-31633-19 176.0 110210 15660 71380 54490
163 Meloxicam M01AC06 2357 Coxnis Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú 7,5mg Viên uống VD-31633-19 176000 2,7E+07 0.000 2E+07 3670000
164 Meloxicam M01AC06 2861 Coxnis Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú 7,5mg Viên uống 8,9311E+11 154000 0.000 5E+07 0.000 5,3E+07
165 Losartan kali C09CA01 2410 Cyplosart 50 FC Tablets Cyprus 50mg viên Uống VN-18866-15 1323.0 180 0 0 180
166 Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính 2807 Chorlatcyn Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex 125mg+50mg+50mg+25mg Viên uống GC-269-17 2499000 0.000 2E+07 2E+07 0.000
167 Gliclazide A10BB09 2450 Diamicron MR 60mg Pháp 60mg viên Uống VN-20796-17 5126.0 0 30000 28575 1425
168 Gliclazide A10BB09 2450 Diamicron MR 60mg Pháp 60mg viên Uống VN-20796-17 5126.0 30000 0 30000 0
169 Gliclazide A10BB09 2450 Diamicron MR 60mg Les Laboratoires Servier 60mg Viên uống VN-20796-17 5126000 1380000 0.000 5E+05 855000
170 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD 2560 Diamisu 70/30 Injection Pakistan 1000IU/10ml Lọ Tiêm dưới da QLSP-1051-17 47750.0 0 1755 680 1075
171 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD 2560 Diamisu 70/30 Injection Pakistan 1000IU/10ml Lọ Tiêm dưới da QLSP-1051-17 47750.0 0 0 400 0
172 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD 2560 Diamisu 70/30 Injection Pakistan 1000IU/10ml Lọ Tiêm dưới da QLSP-1051-17 47750.0 2000 0 2000 0
173 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD 2560 Diamisu 70/30 Injection Pakistan 1000IU/10ml Lọ Tiêm dưới da QLSP-1051-17 47750.0 0 245 0 245
174 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD 2560 Diamisu 70/30 Injection Pakistan 1000IU/10ml Lọ Tiêm QLSP-1051-17 52800.0 2 0 0 2
175 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD 2560 Diamisu 70/30 Injection Pakistan 1000IU/10ml Lọ Tiêm dưới da QLSP-1051-17 47750.0 387 0 387 0
176 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD 2560 Diamisu 70/30 Injection Pakistan 1000IU/10ml Lọ Tiêm dưới da QLSP-1051-17 47750.0 400 1000 1000 0
177 Insulin người trộn, hỗn hợp A10AD 2560 Diamisu 70/30 Injection Getz Pharma (Pvt) Ltd 1000IU/10ml Lọ Tiêm QLSP-1051-17 47750000 6115000 0.000 5E+06 1603000
178 Glimepirid A10BB12 2799 Diaprid 2 Công ty Cổ phần Pymepharco 2mg Viên uống VD-24959-16 1200000 0.000 2E+08 0.000 1,5E+08
179 Diazepam N05BA01 2577 Diazepam 10mg/2ml Việt Nam 10mg/2ml ống Tiêm VD-25308-16 5250.0 800 0 153 647
180 Diazepam N05BA01 2577 Diazepam 10mg/2ml Công ty CPDP T.Ư Vidipha tỉnh BÌnh dương 10mg/2ml ống Tiêm VD-25308-16 5250000 587000 0.000 1E+05 480000
181 Digoxin C01AA05 2770 Digoxin-BFS Việt Nam 025mg/1ml1ml Lọ Tiêm VD-31618-19 16000.0 0 10 0 10
182 Digoxin C01AA05 2770 Digoxin-BFS Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội 0,25mg/1ml,1ml Lọ Tiêm VD-31618-19 16000000 10000 0.000 0.000 10000
183 Digoxin C01AA05 2153 DigoxineQualy Việt Nam 025mg Viên Uống VD-31550-19 650.0 60 0 60 0
184 Digoxin C01AA05 2814 DigoxineQualy Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 0,25mg Viên uống 893110428024(VD-31550-19) 638000 0.000 90000 90000 0.000
185 Diphenhydramin R06AA02 2504 Dimedrol Việt Nam 10mg/ml Ống Tiêm VD-24899-16 450.0 70 0 70 0
186 Diphenhydramin R06AA02 2504 Dimedrol Việt Nam 10mg/ml Ống Tiêm VD-24899-16 450.0 3600 0 3600 0
187 Diphenhydramin R06AA02 2504 Dimedrol Việt Nam 10mg/ml Ống Tiêm VD-24899-16 450.0 0 2700 2 2698
188 Diphenhydramin R06AA02 2504 Dimedrol Việt Nam 10mg/ml Ống Tiêm VD-24899-16 450.0 0 6000 3600 2400
189 Diphenhydramin R06AA02 2504 Dimedrol Việt Nam 10mg/ml Ống Tiêm VD-24899-16 450.0 0 7700 0 7700
190 Diphenhydramin R06AA02 2504 Dimedrol Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 10mg/ml ống Tiêm VD-24899-16 450000 9182000 9E+06 4E+06 1,5E+07
191 Levothyroxin (muối natri) H03AA01 2494 Disthyrox Việt Nam 100mcg Viên Uống VD-21846-14 294.0 2400 0 2400 0
192 Levothyroxin (muối natri) H03AA01 2494 Disthyrox Việt Nam 100mcg Viên Uống VD-21846-14 294.0 0 17600 17600 0
193 Levothyroxin (muối natri) H03AA01 2494 Disthyrox Việt Nam 100mcg Viên Uống VD-21846-14 294.0 0 17600 17600 0
194 Levothyroxin (muối natri) H03AA01 2494 Disthyrox Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 100mcg Viên uống VD-21846-14 294000 4,5E+07 0.000 4E+07 0.000
195 Pantoprazol A02BC02 2279 Dogastrol 40 mg Việt Nam 40mg Viên Uống VD-22618-15 1420.0 42720 0 37920 4800
196 Pantoprazol A02BC02 2279 Dogastrol 40 mg Việt Nam 40mg Viên Uống VD-22618-15 1420.0 7680 0 7680 0
197 Pantoprazol A02BC02 2279 Dogastrol 40 mg Công ty cổ phần sản xuất – thương mại dược phẩm Đông Nam 40mg Viên uống VD-22618-15 1420000 4800000 0.000 5E+06 0.000
198 Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 526mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg J05AR27 2721 Dolutegravir Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Ấn Độ 50mg 300mg 300mg viên Uống 890110445523 2651.0 0 11250 6750 4500
199 Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 526mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg J05AR27 2721 Dolutegravir Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Ấn Độ 50mg 300mg 300mg viên Uống 890110445523 2651.0 0 12600 12600 0
200 Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg J05AR27 2772 Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Hetero Labs Limited 50mg, 300mg, 300mg Viên uống 8,9011E+11 2651000 1,5E+07 1E+07 9E+06 1,9E+07
201 Bacillus subtilis A07FA 2495 DOMUVAR Việt Nam 2×10^9CFU Ống Uống 893400090523 5250.0 0 13980 0 13980
202 Bacillus subtilis A07FA 2495 DOMUVAR Việt Nam 2×10^9CFU Ống Uống 893400090523 5250.0 0 3840 3840 0
203 Bacillus subtilis A07FA 2495 DOMUVAR Việt Nam 2×10^9CFU Ống Uống 893400090523 5250.0 2040 0 1960 80
204 Bacillus subtilis A07FA 2495 DOMUVAR Việt Nam 2×10^9CFU Ống Uống 893400090523 5250.0 0 3840 3840 0
205 Bacillus subtilis A07FA 2495 DOMUVAR Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội 2×10^9CFU ống Uống 8,934E+11 5250000 1,2E+07 0.000 6E+06 6140000
206 Cefradin J01DB09 2787 Doncef Công ty Cổ phần Pymepharco 500mg Viên uống VD-23833-15 2490000 1,2E+08 0.000 2E+07 9,5E+07
207 Drotaverin clohydrat A03AD02 2773 Drotusc Forte Việt Nam 80mg Viên Uống VD-24789-16 1050.0 58460 0 55700 2760
208 Drotaverin clohydrat A03AD02 2492 Drotusc Forte Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun 80mg Viên uống VD-24789-16 1050000 1760000 0.000 2E+06 0.000
209 Drotaverin clohydrat A03AD02 2784 Drotusc Forte Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun 80mg Viên uống 8,9311E+11 1050000 2,4E+07 0.000 2E+07 3800000
210 Efavirenz Tenofovir Disoproxil Fumarate Lamivudin J05AR11 2768 Efavirenz/ Lamivudine/ Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 400mg/ 300mg/ 300mg Ấn độ 400mg 300mg 300mg Viên Uống 890110141023 3580.0 0 450 450 0
211 Efavirenz, Tenofovir Disoproxil Fumarate, Lamivudin J05AR11 2768 Efavirenz/ Lamivudine/ Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 400mg/ 300mg/ 300mg Mylan Laboratories Limited 400mg, 300mg, 300mg Viên uống 8,9011E+11 3580000 0.000 2E+06 2E+06 0.000
212 N-acetylcystein R05CB01 2516 Effer – Acehasan 100 Việt Nam 100mg viên Uống 893100106023 1092.0 20000 0 20000 0
213 N-acetylcystein R05CB01 2516 Effer – Acehasan 100 Việt Nam 100mg viên Uống 893100106023 1092.0 0 30000 30000 0
214 N-acetylcystein R05CB01 2516 Effer – Acehasan 100 Việt Nam 100mg viên Uống 893100106023 1092.0 0 15400 15400 0
215 N-acetylcystein R05CB01 2516 Effer – Acehasan 100 Việt Nam 100mg viên Uống 893100106023 1092.0 4000 0 4000 0
216 N-acetylcystein R05CB01 2516 Effer – Acehasan 100 Công ty TNHH Hasan – Dermapharm 100mg Viên uống 8,931E+11 1092000 0.000 1E+06 1E+06 0.000
217 Bacillus clausii A07FA 2757 Enterogolds Việt Nam 2 tỷ bào tử Viên Uống QLSP-955-16 2608.0 0 15000 0 15000
218 Bacillus clausii A07FA 2757 Enterogolds Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang 2×10^9CFU Viên uống QLSP-955-16 2608000 1,5E+07 0.000 60000 1,5E+07
219 Bacillus clausii A07FA 2796 Enterogolds Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang 2×10^9CFU Viên uống QLSP-955-16 2608000 0.000 1E+07 0.000 1,5E+07
220 Bacillus clausii A07FA 2643 Enterogran Việt Nam 2×10^9CFU/g Gói Uống QLSP-954-16 3520.0 7500 0 7500 0
221 Bacillus clausii A07FA 2643 Enterogran Việt Nam 2×10^9CFU/g Gói Uống QLSP-954-16 3520.0 0 37500 4000 33500
222 Bacillus clausii A07FA 2643 Enterogran Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang 2×10^9CFU/g Gói Uống QLSP-954-16 3520000 2,8E+07 2E+07 2E+07 2,8E+07
223 Eperison M03BX06 2540 Eperison 50 Việt Nam 50mg Viên Uống 893110216023 249.0 10000 0 1000 9000
224 Eperison M03BX06 2540 Eperison 50 Việt Nam 50mg Viên Uống 893110216023 249.0 8000 0 3000 5000
225 Eperison M03BX06 2540 Eperison 50 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà 50mg Viên uống 8,9311E+11 249000 1,4E+07 0.000 2E+06 1,2E+07
226 Erythropoietin B03XA01 2514 Epokine Prefilled Injection 4000IU/0 4ml Hàn Quốc 4000IU/04ml Bơm tiêm Tiêm QLSP-0666-13 245000.0 487 0 354 133
227 Erythropoietin B03XA01 2514 Epokine Prefilled Injection 4000IU/0 4ml Hàn Quốc 4000IU/04ml Bơm tiêm Tiêm QLSP-0666-13 245000.0 502 0 0 502
228 Erythropoietin B03XA01 2514 Epokine Prefilled Injection 4000IU/0 4ml Hàn Quốc 4000IU/04ml Bơm tiêm Tiêm QLSP-0666-13 245000.0 720 0 18 702
229 Erythropoietin B03XA01 2514 Epokine Prefilled Injection 4000IU/0, 4ml HK inno.N Corporation 4000IU/0,4ml Bơm tiêm Tiêm QLSP-0666-13 245000000 1628000 16000 2E+06 0.000
230 Ephedrin (hydroclorid) C01CA26 2601 Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Anh 30mg/1ml Ống Tiêm VN-23066-22 57750.0 0 100 100 0
231 Ephedrin (hydroclorid) C01CA26 2601 Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals 30mg/1ml ống Tiêm VN-23066-22 57750000 0.000 2E+05 2E+05 50000
232 Ethambutol J04AK02 2016 Ethambutol 400 mg Việt Nam 400 mg Viên Uống VD-20750-14 1300.0 31200 0 19200 12000
233 Ethambutol J04AK02 2773 Ethambutol 400 mg Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm 400 mg Viên uống VD-20750-14 1300000 1,2E+07 0.000 1E+07 0.000
234 Cefadroxil J01DB05 2531 Fabadroxil 500 Việt Nam 500mg Viên Uống 893110373423 2400.0 0 42400 14400 28000
235 Cefadroxil J01DB05 2531 Fabadroxil 500 Việt Nam 500mg Viên Uống 893110373423 2400.0 0 29600 0 29600
236 Cefadroxil J01DB05 2531 Fabadroxil 500 Việt Nam 500mg Viên Uống 893110373423 2400.0 72000 0 72000 0
237 Cefadroxil J01DB05 2531 Fabadroxil 500 Việt Nam 500mg Viên Uống 893110373423 2400.0 64800 0 64800 0
238 Cefadroxil; J01DB05 2531 Fabadroxil 500 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco 500mg Viên uống 8,9311E+11 2400000 7,2E+07 0.000 7E+07 0.000
239 Amoxicilin J01CA04 2756 Fabamox 1g Việt Nam 1000mg Viên Uống VD-23035-15 3200.0 0 22800 14400 8400
240 Amoxicilin J01CA04 2756 Fabamox 1g Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco 1000mg Viên uống VD-23035-15 3200000 0.000 7E+06 7E+06 0.000
241 Amoxicilin J01CA04 2474 Fabamox 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-25792-16 1008.0 0 64800 0 64800
242 Amoxicilin J01CA04 2474 Fabamox 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-25792-16 1008.0 0 150000 144060 5940
243 Amoxicilin J01CA04 2474 Fabamox 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-25792-16 1008.0 0 27960 27960 0
244 Amoxicilin J01CA04 2474 Fabamox 500 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco 500mg Viên uống VD-25792-16 1008000 6,4E+07 6E+07 6E+07 6,1E+07
245 Nifedipin C08CA05 2284 Fascapin-20 Việt Nam 20mg viên Uống VD-18629-13 450.0 3150 0 0 3150
246 Nifedipin C08CA05 2813 Fascapin-20 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 20mg Viên uống VD-18629-13 428000 0.000 1E+08 6E+07 3,9E+07
247 Ketoprofen M01AE03 2654 Fastum Gel Ý 25g/100g;30g Tuýp Dùng ngoài VN-12132-11 47500.0 100 0 100 0
248 Fenofibrat C10AB05 2488 Fenostad 160 Việt Nam 160mg Viên Uống 893110107123 1450.0 0 3000 3000 0
249 Fenofibrat C10AB05 2488 Fenostad 160 Việt Nam 160mg Viên Uống 893110107123 1450.0 0 31500 31500 0
250 Fenofibrat C10AB05 2488 Fenostad 160 Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 160mg Viên uống 8,9311E+11 1450000 1,1E+07 4E+07 5E+07 0.000
251 Fentanyl N01AH01 2461 Fentanyl 50 micrograms/ml Anh 50mcg/1ml x 2ml Ống Tiêm VN-22499-20 12999.0 145 0 80 65
252 Fentanyl N01AH01 2461 Fentanyl 50 micrograms/ml Hameln Pharmaceutical GmbH 50mcg/1ml x 2ml ống Tiêm VN-22499-20 12999000 45000 0.000 30000 15000
253 Fentanyl N01AH01 2785 Fentanyl-Hameln 50mcg/ml Siegfried Hameln GmbH 50mcg/mlx10ml ống Tiêm VN-17325-13 24000000 200000 0.000 0.000 200000
254 Lá khôi Dạ cẩm Cỏ hàn the Khổ sâm Ô tặc cốt 2571 Folitat dạ dày Việt Nam 160mg+ 120mg+ 012g+ 012g+ 012g Viên Uống VD-29242-18 1750.0 135400 0 64500 70900
255 Lá khôi Dạ cẩm Cỏ hàn the Khổ sâm Ô tặc cốt 2571 Folitat dạ dày Việt Nam 160mg+ 120mg+ 012g+ 012g+ 012g Viên Uống VD-29242-18 1750.0 4100 0 4000 100
256 Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt 2571 Folitat dạ dày Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái 160mg+ 120mg+ 0,12g+ 0,12g+ 0,12g Viên uống VD-29242-18 1750000 4,8E+07 0.000 2E+07 2,5E+07
257 Glimepirid A10BB12 2566 Forclamide Việt Nam 3mg Viên Uống VD-19157-13 715.0 0 29430 29430 0
258 Glimepirid A10BB12 2566 Forclamide Việt Nam 3mg Viên Uống VD-19157-13 715.0 85380 0 85380 0
259 Glimepirid A10BB12 2566 Forclamide Việt Nam 3mg Viên Uống VD-19157-13 715.0 0 324390 92610 231780
260 Glimepirid A10BB12 2566 Forclamide Công ty liên doanh Meyer – BPC 3mg Viên uống VD-19157-13 715000 1,9E+08 0.000 4E+07 1,5E+08
261 Propofol N01AX10 2558 Fresofol 1% MCT/LCT Áo 1%20ml Ống Tiêm VN-17438-13 25240.0 100 0 100 0
262 Propofol N01AX10 2558 Fresofol 1% MCT/LCT Áo 1%20ml Ống Tiêm VN-17438-13 25240.0 20 0 0 20
263 Propofol N01AX10 2558 Fresofol 1% MCT/LCT Fresenius Kabi Austria GmbH 1%,20ml ống Tiêm VN-17438-13 25240000 100000 0.000 1E+05 0.000
264 Phenobarbital N03AA02 2527 Garnotal 10 Việt Nam 10mg Viên Uống VD-31519-19 140.0 2600 0 800 1800
265 Phenobarbital N03AA02 2527 Garnotal 10 Công ty Cổ phần Dược Danapha 10mg Viên uống VD-31519-19 140000 1600000 0.000 6E+05 1000000
266 Gentamicin J01GB01 2510 Gentamicin 80mg Việt Nam 80mg/2ml Ống Tiêm VD-25858-16 1020.0 2000 0 0 2000
267 Gentamicin J01GB01 2510 Gentamicin 80mg Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương 80mg/2ml ống Tiêm VD-25858-16 1020000 2000000 0.000 0.000 2000000
268 Gliclazid + metformin A10BD02 2625 Glizym-M Ấn độ 80mg+500mg Viên Uống VN3-343-21 3300.0 0 60000 60000 0
269 Gliclazid + metformin A10BD02 2625 Glizym-M Ấn độ 80mg+500mg Viên Uống VN3-343-21 3300.0 0 30000 30000 0
270 Gliclazid + metformin A10BD02 2625 Glizym-M Ấn độ 80mg+500mg Viên Uống VN3-343-21 3300.0 50000 0 50000 0
271 Gliclazid + metformin A10BD02 2625 Glizym-M M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. 80mg+500mg Viên uống VN3-343-21 3300000 8E+07 8E+07 2E+08 0.000
272 Glucose B05BA03 2619 Glucose 10% Việt Nam 10%500ml Chai Tiêm truyền VD-35953-22 8870.0 0 20 20 0
273 Glucose B05BA03 2619 Glucose 10% Việt Nam 10%500ml Chai Tiêm truyền VD-35953-22 8870.0 0 2 2 0
274 Glucose B05BA03 2619 Glucose 10% Việt Nam 10%500ml Chai Tiêm truyền VD-35953-22 8870.0 0 1 1 0
275 Glucose B05BA03 2619 Glucose 10% Việt Nam 10%500ml Chai Tiêm truyền VD-35953-22 8870.0 0 400 400 0
276 Glucose B05BA03 2619 Glucose 10% Việt Nam 10%500ml Chai Tiêm truyền VD-35953-22 8870.0 0 180 180 0
277 Glucose B05BA03 2608 Glucose 5% Việt Nam 5%500ml Chai Tiêm truyền VD-28252-17 7470.0 0 1000 1000 0
278 Glucose B05BA03 2608 Glucose 5% Việt Nam 5%500ml Chai Tiêm truyền VD-28252-17 7470.0 0 600 600 0
279 Glucose B05BA03 2608 Glucose 5% Việt Nam 5%500ml Chai Tiêm truyền VD-28252-17 7470.0 0 600 600 0
280 Glucose B05BA03 2608 Glucose 5% Việt Nam 5%500ml Chai Tiêm truyền VD-28252-17 7470.0 0 4799 4799 0
281 Glucose B05BA03 2608 Glucose 5% Việt Nam 5%500ml Chai Tiêm truyền VD-28252-17 7470.0 0 201 201 0
282 Metformin hydroclorid A10BA02 2199 Glumeform 500 XR Việt Nam 500mg viên Uống VD-35538-22 1200.0 60 0 0 60
283 Metformin hydroclorid A10BA02 2199 Glumeform 500 XR Việt Nam 500mg viên Uống VD-35538-22 1200.0 238500 0 237200 1300
284 Gliclazid A10BB09 2029 Golddicron Italy 30mg Viên Uống VN-18660-15 2562.0 344 0 254 90
285 Ibuprofen M01AE01 2595 Goldprofen Bồ Đào Nha 400mg Viên Uống VN-20987-18 5200.0 6000 0 0 6000
286 Ibuprofen M01AE01 2595 Goldprofen Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) 400mg Viên uống VN-20987-18 5200000 6000000 0.000 0.000 6000000
287 Glibenclamid + metformin A10BD02 2774 Hasanbest 500/2.5 Công ty TNHH Hasan – Dermapharm 2,5mg+500mg Viên uống VD-32391-19 1785000 2,3E+08 0.000 8E+07 1,4E+08
288 Vitamin C A11GA01 2515 Hasan-C 500 Việt Nam 500mg viên Uống VD-36242-22 1281.0 6000 0 6000 0
289 Heparin (natri) B01AB01 2513 Heparin-Belmed Belarus 250IU/5ml5ml Lọ Tiêm VN-18524-14 145000.0 0 1000 398 602
290 Heparin (natri) B01AB01 2513 Heparin-Belmed Belarus 25000IU/5ml5ml Lọ Tiêm VN-18524-14 145000.0 51 0 0 51
291 Heparin (natri) B01AB01 2513 Heparin-Belmed Belmedpreparaty RUE 25.000IU/5ml,5ml Lọ Tiêm VN-18524-14 145000000 4659000 3E+06 2E+06 5134000
292 Ngưu tất Đương quy Xuyên khung Ích mẫuSinh địa 2586 Hoạt huyết Thephaco Việt Nam 140mg+300mg+60mg+140mg+300mg Viên Uống TCT-00131-23 768.0 12900 0 12900 0
293 Ngưu tất Đương quy Xuyên khung Ích mẫuSinh địa 2586 Hoạt huyết Thephaco Việt Nam 140mg+300mg+60mg+140mg+300mg Viên Uống TCT-00131-23 768.0 176100 0 175000 1100
294 Ngưu tất Đương quy Xuyên khung Ích mẫuSinh địa 2586 Hoạt huyết Thephaco Việt Nam 140mg+300mg+60mg+140mg+300mg Viên Uống TCT-00131-23 768.0 0 120000 100000 20000
295 Ngưu tất Đương quy Xuyên khung Ích mẫuSinh địa 2586 Hoạt huyết Thephaco Việt Nam 140mg+300mg+60mg+140mg+300mg Viên Uống TCT-00131-23 768.0 75900 0 75000 900
296 Ngưu tất Đương quy Xuyên khung Ích mẫuSinh địa 2586 Hoạt huyết Thephaco Việt Nam 140mg+300mg+60mg+140mg+300mg Viên Uống TCT-00131-23 768.0 100 0 100 0
297 Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa 2586 Hoạt huyết Thephaco Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa 140mg+300mg+60mg+140mg+300mg Viên uống TCT-00131-23 768000 1,7E+08 3E+08 3E+08 1,9E+08
298 Neomycin + polymyxin B + dexamethason S01CA01 2653 Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Việt Nam (350IU+600IU+10mg)x10ml Lọ Nhỏ mắt VD-34173-20 37000.0 100 0 40 60
299 Neomycin + polymyxin B + dexamethason S01CA01 2653 Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (35.000IU+60.000IU+10mg)x10ml Lọ Nhỏ mắt VD-34173-20 37000000 60000 0.000 60000 0.000
300 Natri hyaluronat S01XA20 2642 Hyaluron Eye Drops Korea 088mg/088ml Ống Nhỏ mắt VN-21104-18 12000.0 150 0 150 0
301 Atorvastatin C10AA05 2775 Insuact 20 Công ty CPDP SaVi 20mg Viên uống 8,9311E+11 318000 2E+08 0.000 1E+08 1E+08
302 Irbesartan C09CA04 2655 Irbesartan OD DWP 100mg Việt Nam 100mg Viên Uống VD-35223-21 1995.0 22500 510 23010 0
303 Kali clorid A12BA01 2567 Kali Clorid Việt Nam 500mg Viên Uống VD-33359-19 700.0 10300 0 10300 0
304 Kali clorid A12BA01 2567 Kali Clorid Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 500mg Viên uống VD-33359-19 700000 0.000 3E+06 0.000 3000000
305 Kali clorid B05XA01 2800 Kali clorid 10% Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 500mg/5ml ống Tiêm VD-25325-16 995000 0.000 1E+05 1E+05 0.000
306 Enalapril + hydrochlorothiazid C09BA02 2542 Kenzuda 5/12,5 Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco 5mg+12,5mg Viên uống VD-32025-19 1800000 2,6E+07 0.000 3E+07 0.000
307 Enalapril + hydrochlorothiazid C09BA02 2542 Kenzuda 5/125 Việt Nam 5mg+125mg Viên Uống VD-32025-19 1800.0 60000 0 22500 37500
308 Ketorolac M01AB15 2611 Ketorolac A.T Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên 30mg/2ml ống Tiêm VD-25657-16 7718000 4000000 0.000 8E+05 3200000
309 Ketorolac M01AB15 2611 Ketorolac AT Việt Nam 30mg/2ml Ống Tiêm VD-25657-16 7718.0 0 2160 0 2160
310 Ketorolac M01AB15 2611 Ketorolac AT Việt Nam 30mg/2ml Ống Tiêm VD-25657-16 7718.0 260 0 260 0
311 Ketorolac M01AB15 2611 Ketorolac AT Việt Nam 30mg/2ml Ống Tiêm VD-25657-16 7718.0 1740 0 1740 0
312 Ringer lactat B05BB 2548 LACTATED RINGER Việt Nam (3g+155g+015g+01g)/500ml Chai Tiêm truyền 893110118323 6867.0 0 3000 3000 0
313 Ringer lactat B05BB 2548 LACTATED RINGER Việt Nam (3g+155g+015g+01g)/500ml Chai Tiêm truyền 893110118323 6867.0 0 2000 2000 0
314 Ringer lactat B05BB 2548 LACTATED RINGER Việt Nam (3g+155g+015g+01g)/500ml Chai Tiêm truyền 893110118323 6867.0 2000 1798 3798 0
315 Ringer lactat B05BB 2548 LACTATED RINGER Việt Nam (3g+155g+015g+01g)/500ml Chai Tiêm truyền 893110118323 6867.0 0 202 202 0
316 Ringer lactat B05BB 2548 LACTATED RINGER’S Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml Chai Tiêm truyền 8,9311E+11 6867000 4160000 1E+07 7E+06 8800000
317 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon A02AD01 2559 Lahm Việt Nam 800mg+61176mg+80mg Gói Uống VD-20361-13 3150.0 1740 0 1740 0
318 Levothyroxin (muối natri) H03AA01 2549 Levothyrox CSSX: Đức đóng gói và xuất xưởng: Mexico 50mcg Viên Uống VN-17750-14 1007.0 0 25020 30 24990
319 Levothyroxin (muối natri) H03AA01 2549 Levothyrox CSSX: Đức đóng gói và xuất xưởng: Mexico 50mcg Viên Uống VN-17750-14 1007.0 19980 0 19980 0
320 Levothyroxin (muối natri) H03AA01 2549 Levothyrox CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. 50mcg Viên uống VN-17750-14 1007000 2,5E+07 0.000 0.000 2,5E+07
321 Lidocain (hydroclorid) N01BB02 2468 Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Việt Nam 40mg ống Tiêm VD-23764-15 480.0 4800 0 2400 2400
322 Lidocain (hydroclorid) N01BB02 2798 Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương 40mg/2ml ống Tiêm VD-23764-15 480000 0.000 6E+06 2E+06 3600000
323 Piracetam N06BX03 2565 Lifecita 400 Việt Nam 400mg Viên Uống VD-30533-18 1200.0 68200 0 68200 0
324 Loratadin R06AX13 2536 Lorastad 10 Tab Việt Nam 10mg Viên Uống VD-23354-15 850.0 0 20000 19640 360
325 Loratadin R06AX13 2536 Lorastad 10 Tab Việt Nam 10mg Viên Uống VD-23354-15 850.0 0 60000 12000 48000
326 Loratadin R06AX13 2536 Lorastad 10 Tab Việt Nam 10mg Viên Uống VD-23354-15 850.0 60000 0 60000 0
327 Loratadin R06AX13 2536 Lorastad 10 Tab. Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 10mg Viên uống VD-23354-15 850000 7,3E+07 2E+08 5E+07 1,9E+08
328 Losartan Kali C09CA01 2743 Lorista 50 Slovenia 50mg Viên Uống 383110010624 1296.0 0 24192 18816 5376
329 Losartan Kali C09CA01 2743 Lorista 50 Slovenia 50mg Viên Uống 383110010624 1296.0 0 80640 8064 72576
330 Losartan Kali C09CA01 2743 Lorista 50 KRKA, D.D., Novo Mesto 50mg Viên uống 3,8311E+11 1296000 6,1E+07 1E+08 6E+07 1E+08
331 Losartan + hydroclorothiazid C09DA01 2487 Lorista H Slovenia 50mg+125mg Viên Uống VN-18276-14 5292.0 22400 0 22400 0
332 Losartan + hydroclorothiazid C09DA01 2487 Lorista H KRKA, D.D., Novo Mesto 50mg+12,5mg Viên uống VN-18276-14 5292000 0.000 4E+07 3E+07 1,3E+07
333 Meclophenoxat N06BX01 2505 Lucikvin Việt Nam 250mg Lọ Tiêm VD-31252-18 45000.0 0 450 0 450
334 Meclophenoxat N06BX01 2505 Lucikvin Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 250mg Lọ Tiêm VD-31252-18 45000000 450000 0.000 0.000 450000
335 Magnesi sulfat B05XA05 2742 Magnesi sulfate Kabi 15% Việt Nam 15%x10ml Ống Tiêm truyền VD-19567-13 2898.0 0 50 50 0
336 Bột bèo hoa dâu 2734 Mediphylamin Việt Nam 250mg Viên Uống VD-24351-16 1900.0 0 700 0 700
337 Bột bèo hoa dâu 2734 Mediphylamin Việt Nam 250mg Viên Uống VD-24351-16 1900.0 0 119300 72000 47300
338 Bột bèo hoa dâu 2734 Mediphylamin Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex 250mg Viên uống VD-24351-16 1900000 3,9E+07 0.000 4E+07 0.000
339 Tobramycin J01GB01 2578 Medphatobra 40 Đức 40mg/1ml Ống Tiêm VN-22357-19 49500.0 1200 0 1200 0
340 Tobramycin J01GB01 2578 Medphatobra 40 Đức 40mg/1ml Ống Tiêm VN-22357-19 49500.0 0 1000 500 500
341 Tobramycin J01GB01 2578 Medphatobra 40 Đức 40mg/1ml Ống Tiêm VN-22357-19 49500.0 0 1000 0 1000
342 Tobramycin J01GB01 2578 Medphatobra 40 1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH. 2. Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel GmbH 40mg/1ml ống Tiêm VN-22357-19 49500000 1500000 0.000 1E+06 500000
343 Isoniazid J04AC01 2767 Meko INH 300 Việt Nam 300mg Viên Uống 893110060123 360.0 0 700 700 0
344 Gliclazid + metformin A10BD02 2481 Melanov-M Ấn độ 80mg+500mg Viên Uống VN-20575-17 3800.0 0 21200 0 21200
345 Gliclazid + metformin A10BD02 2481 Melanov-M Ấn độ 80mg+500mg Viên Uống VN-20575-17 3800.0 0 53800 0 53800
346 Gliclazid + metformin A10BD02 2481 Melanov-M Micro Labs Limited 80mg+500mg Viên uống VN-20575-17 3800000 7,5E+07 9E+07 2E+08 0.000
347 Meloxicam M01AC06 2362 Meloxicam-Teva 7.5mg Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company 7,5mg Viên uống VN-19041-15 928000 3E+07 0.000 3E+07 0.000
348 Meloxicam M01AC06 2362 Meloxicam-Teva 75mg Hungary 75mg Viên Uống VN-19041-15 928.0 62845 0 25200 37645
349 Metformin A10BA02 2776 Metformin Stella 850 mg Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 850mg Viên uống VD-26565-17 700000 9,4E+07 2E+08 2E+08 1,3E+08
350 Metformin A10BA02 2596 Metformin XR 500 Việt Nam 500mg Viên Uống 893110455523 628.0 149880 0 102360 47520
351 Methyl prednisolon H02AB04 2780 Metilone-4 Việt Nam 4mg Viên Uống VD-24518-16 563.0 0 84000 54300 29700
352 Methyl prednisolon H02AB04 2780 Metilone-4 Việt Nam 4mg Viên Uống VD-24518-16 563.0 32700 0 32700 0
353 Methyl prednisolon H02AB04 2519 Metilone-4 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú 4mg Viên uống VD-24518-16 563000 2,3E+07 0.000 2E+07 0.000
354 Methyl prednisolon H02AB04 2783 Metilone-4 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú 4mg Viên uống 8,9311E+11 563000 9,1E+07 0.000 3E+07 6,1E+07
355 Metformin A10BA02 2631 MetSwift XR 1000 india 1000mg Viên Uống 890110185823 1510.0 63028 0 63028 0
356 Metformin A10BA02 2631 MetSwift XR 1000 india 1000mg Viên Uống 890110185823 1510.0 0 39984 39984 0
357 Metformin A10BA02 2631 MetSwift XR 1000 india 1000mg Viên Uống 890110185823 1510.0 0 85008 85008 0
358 Methyl prednisolon H02AB04 2555 Methylprednisolon 4mg Việt Nam 4mg Viên Uống 893110061623 878.0 2790 0 2790 0
359 Methyl prednisolon H02AB04 2618 Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution Spain 40mg Lọ Tiêm 840110444723 34000.0 1500 0 1500 0
360 Methyl prednisolon H02AB04 2777 Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution Laboratorios Normon, S.A. 40mg Lọ Tiêm 8,4011E+11 34000000 5000000 0.000 2E+06 2779000
361 Metronidazol J01XD01 2496 Metronidazol 750mg/150ml Việt Nam 750mg/150ml Lọ Tiêm truyền VD-30437-18 28300.0 0 1200 1200 0
362 Metronidazol J01XD01 2496 Metronidazol 750mg/150ml Công ty CPDP Minh Dân 750mg/150ml Lọ Tiêm truyền VD-30437-18 28300000 0.000 2E+06 2E+06 0.000
363 Metronidazol J01XD01 2532 Metronidazol Kabi Việt Nam 500mg/100ml Chai Tiêm truyền VD-26377-17 6279.0 0 480 480 0
364 Metronidazol J01XD01 2532 Metronidazol Kabi Việt Nam 500mg/100ml Chai Tiêm truyền VD-26377-17 6279.0 0 750 0 750
365 Metronidazol J01XD01 2532 Metronidazol Kabi Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam 500mg/100ml Chai Tiêm truyền VD-26377-17 6279000 750000 0.000 8E+05 0.000
366 Metronidazol J01XD01 2497 Metronidazole 400mg Việt Nam 400mg Viên Uống VD-31777-19 343.0 17600 0 17400 200
367 Metronidazol J01XD01 2497 Metronidazole 400mg Việt Nam 400mg Viên Uống VD-31777-19 343.0 60000 0 25000 35000
368 Metronidazol J01XD01 2497 Metronidazole 400mg Việt Nam 400mg Viên Uống VD-31777-19 343.0 2460 0 2300 160
369 Metronidazol J01XD01 2497 Metronidazole 400mg Công ty CPDP Minh Dân 400mg Viên uống VD-31777-19 343000 2,1E+07 1E+08 4E+07 9,4E+07
370 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2557 Midantin 250/31,25 Công ty CPDP Minh Dân 250mg+31,25mg Gói Uống VD-21660-14 3100000 8580000 2E+07 1E+07 1,9E+07
371 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2557 Midantin 250/3125 Việt Nam 250mg+3125mg Gói Uống VD-21660-14 3100.0 360 0 360 0
372 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2557 Midantin 250/3125 Việt Nam 250mg+3125mg Gói Uống VD-21660-14 3100.0 0 12000 0 12000
373 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2557 Midantin 250/3125 Việt Nam 250mg+3125mg Gói Uống VD-21660-14 3100.0 0 12000 10800 1200
374 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2557 Midantin 250/3125 Việt Nam 250mg+3125mg Gói Uống VD-21660-14 3100.0 24000 0 24000 0
375 Vitamin B1 + B6 + B12 A11DB 2574 Milgamma N GERMANY (100mg+100mg+1mg)/2ml2ml Ống Tiêm 400100083323 21000.0 1900 0 1900 0
376 Vitamin B1 + B6 + B12 A11DB 2574 Milgamma N GERMANY (100mg+100mg+1mg)/2ml2ml Ống Tiêm 400100083323 21000.0 0 4500 1800 2700
377 Vitamin B1 + B6 + B12 A11DB 2574 Milgamma N Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (100mg+100mg+1mg)/2ml,2ml ống Tiêm 4,001E+11 21000000 6600000 0.000 6E+06 700000
378 Morphin N02AA01 2576 Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Việt Nam 10mg/1ml ống Tiêm VD-24315-16 7000.0 4700 0 901 3799
379 Morphin N02AA01 2576 Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) CN Vidipha 10mg/1ml ống Tiêm VD-24315-16 7000000 1633000 0.000 1E+06 533000
380 Moxifloxacin J01MA14 2500 Moxieye Việt Nam 5mg/ml Ống Nhỏ mắt VD-22001-14 5500.0 0 5700 4700 1000
381 Moxifloxacin J01MA14 2500 Moxieye Việt Nam 5mg/ml Ống Nhỏ mắt VD-22001-14 5500.0 0 300 300 0
382 Moxifloxacin J01MA14 2500 Moxieye Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội 5mg/ml ống Nhỏ mắt VD-22001-14 5500000 1000000 0.000 0.000 1000000
383 Amoxicilin J01CA04 2570 Moxiphar DT 500 Việt Nam 500mg Viên Uống 893110001923 1850.0 35300 0 35300 0
384 Amoxicilin J01CA04 2570 Moxiphar DT 500 Việt Nam 500mg Viên Uống 893110001923 1850.0 39600 0 39600 0
385 Isosorbid dinitrat C01DA08 2533 Nadecin 10mg Romania 10mg Viên Uống VN-17014-13 2599.0 7320 0 7320 0
386 Erythropoietin B03XA01 2485 Nanokine 2000 IU Việt Nam 2000UI Lọ Tiêm QLSP-920-16 124000.0 262 1008 997 11
387 Erythropoietin B03XA01 2485 Nanokine 2000 IU Việt Nam 2000UI Lọ Tiêm QLSP-920-16 124000.0 0 0 262 0
388 Erythropoietin B03XA01 2485 Nanokine 2000 IU Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen 2000UI Lọ Tiêm QLSP-920-16 124000000 0.000 3E+05 3E+05 0.000
389 Natri clorid B05CB01 2628 NATRI CLORID 0,9% Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định 0,9g/100mlx500ml Chai Tiêm truyền 8,9311E+11 6190000 9263000 2E+07 2E+07 4706000
390 Natri clorid B05CB01 2858 Natri clorid 0,9% Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam 0,9%,100ml Chai Tiêm truyền 8,9311E+11 4300000 0.000 5E+06 5E+06 8000
391 Natri clorid B05CB01 2628 NATRI CLORID 09% Việt Nam 09g/100mlx500ml Chai Tiêm truyền 893110118423 6190.0 0 2000 2000 0
392 Natri clorid B05CB01 2628 NATRI CLORID 09% Việt Nam 09g/100mlx500ml Chai Tiêm truyền 893110118423 6216.0 0 0 275 100
393 Natri clorid B05CB01 2628 NATRI CLORID 09% Việt Nam 09g/100mlx500ml Chai Tiêm truyền 893110118423 6190.0 9552 400 400 0
394 Natri clorid B05CB01 2628 NATRI CLORID 09% Việt Nam 09g/100mlx500ml Chai Tiêm truyền 893110118423 6190.0 0 0 9470 82
395 Natri clorid B05CB01 2628 NATRI CLORID 09% Việt Nam 09g/100mlx500ml Chai Tiêm truyền 893110118423 6190.0 0 5000 4872 128
396 Natri clorid B05CB01 2628 NATRI CLORID 09% Việt Nam 09g/100mlx500ml Chai Tiêm truyền 893110118423 6190.0 0 3600 3125 475
397 Natri clorid B05CB01 2628 NATRI CLORID 09% Việt Nam 09g/100mlx500ml Chai Tiêm truyền 893110118423 6190.0 0 3000 3000 0
398 Natri clorid B05CB01 2628 NATRI CLORID 09% Việt Nam 09g/100mlx500ml Chai Tiêm truyền 893110118423 6190.0 375 4800 2500 2300
399 Natri clorid B05CB01 2537 Natri clorid 09% Việt Nam 09%500ml chai Tiêm truyền VD-21954-14 6240.0 458 0 0 458
400 Natri clorid B05CB01 2537 Natri clorid 09% Việt Nam 09%100ml Túi Tiêm truyền VD-32457-19 5690.0 22 0 22 0
401 Piracetam N06BX03 2802 Neuropyl 800 Công ty Cổ phần Dược Danapha 800mg Viên uống 8,9311E+11 550000 0.000 1E+08 1E+08 1,5E+07
402 Nifedipin C08CA05 2644 Nifedipin Hasan 20 Retard Việt Nam 20mg viên Uống VD-32593-19 504.0 94550 0 71110 23440
403 Nifedipin C08CA05 2621 Nifedipin Hasan 20 Retard Công ty TNHH Hasan – Dermapharm 20mg Viên uống VD-32593-19 504000 1,9E+07 0.000 2E+07 0.000
404 Glyceryl trinitrat C01DA02 2603 Nitralmyl 06 Việt Nam 06mg Viên Uống VD-34179-20 2000.0 600 1925 2525 0
405 Pantoprazol A02BC02 2793 Nolpaza 20mg KRKA, D.D., Novo Mesto 20mg Viên uống 383110026125(VN-22133-19) 6100000 0.000 7E+06 28000 7448000
406 Saccharomyces boulardii A07FA02 2737 Normagut Đức 250mg Viên Uống QLSP-823-14 6500.0 0 24690 0 24690
407 Saccharomyces boulardii A07FA02 2737 Normagut Đức 250mg Viên Uống QLSP-823-14 6500.0 0 7500 7500 0
408 Saccharomyces boulardii A07FA02 2737 Normagut Đức 250mg Viên Uống QLSP-823-14 6500.0 0 5310 0 5310
409 Saccharomyces boulardii A07FA02 2737 Normagut Ardeypharm GmbH 250mg Viên uống QLSP-823-14 6500000 3E+07 0.000 1E+07 1,9E+07
410 Nước cất pha tiêm V07AB 2564 Nước cất tiêm Việt Nam 10ml Ống Tiêm VD-18797-13 687.0 199 0 199 0
411 Nước cất pha tiêm V07AB 2564 Nước cất tiêm Việt Nam 10ml Ống Tiêm VD-18797-13 687.0 0 16000 16000 0
412 Nước cất pha tiêm V07AB 2564 Nước cất tiêm Việt Nam 10ml Ống Tiêm VD-18797-13 687.0 0 20000 20000 0
413 Nước cất pha tiêm V07AB 2564 Nước cất tiêm Việt Nam 10ml Ống Tiêm VD-18797-13 687.0 0 4100 4100 0
414 Nước cất pha tiêm V07AB 2564 Nước cất tiêm Việt Nam 10ml Ống Tiêm VD-18797-13 687.0 0 11900 11900 0
415 Nước cất pha tiêm V07AB 2564 Nước cất tiêm Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương 10ml ống Tiêm VD-18797-13 687000 3,5E+07 0.000 4E+07 69000
416 Ofloxacin J01MA01 2598 Ofloxacin-POS 3mg/ml Đức 03%x5ml Lọ Nhỏ mắt 400115010324 52900.0 0 450 250 200
417 Ofloxacin J01MA01 2598 Ofloxacin-POS 3mg/ml URSAPHARM Arzneimittel GmbH 0,3%x5ml Lọ Nhỏ mắt 4,00115E+11 52900000 150000 0.000 2E+05 0.000
418 Omeprazol (dưới dạng Omeprazol sodium) A02BC01 2804 Omeprazole Normon 40mg Laboractorios Normon S.A 40mg Lọ Tiêm truyền 8,4011E+11 31000000 0.000 2E+06 2E+06 0.000
419 Omeprazol A02BC01 2593 Omevin Việt Nam 40mg Lọ Tiêm 893110374823 5900.0 0 1500 1500 0
420 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan A07CA 2624 Oresol Việt Nam 07g+058g+03g+4g Gói Uống VD-26361-17 1570.0 5760 0 5760 0
421 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan A07CA 2624 Oresol Công ty CP Dược VTYT Nghệ An 0,7g+0.58g+0.3g+4g Gói Uống VD-26361-17 1570000 0.000 9E+06 0.000 9240000
422 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan A07CA 2524 Oresol new Việt Nam 052g+0509g+03g+27g Gói Uống VD-23143-15 1050.0 0 3640 960 2680
423 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan A07CA 2524 Oresol new Việt Nam 052g+0509g+03g+27g Gói Uống VD-23143-15 1050.0 0 4800 0 4800
424 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan A07CA 2524 Oresol new Việt Nam 052g+0509g+03g+27g Gói Uống VD-23143-15 1050.0 3840 0 3840 0
425 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan A07CA 2524 Oresol new Việt Nam 052g+0509g+03g+27g Gói Uống VD-23143-15 1050.0 0 5960 5690 270
426 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan A07CA 2524 Oresol new Việt Nam 052g+0509g+03g+27g Gói Uống VD-23143-15 1050.0 1480 0 1480 0
427 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan A07CA 2524 Oresol new Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) 0,52g+0,509g+0,3g+2,7g Gói Uống VD-23143-15 1050000 2,9E+07 0.000 9E+06 2E+07
428 Oxy dược dụng 2724 Oxy dược dụng Việt Nam Giờ Đường hô hấp 01/2006/KCN 6750.0 946 0 55 891
429 Oxy dược dụng 2724 Oxy dược dụng viet nam 150atm Giờ 01/2006/KCN 6750000 0.000 1E+06 39000 961000
430 Oxytocin H01BB02 2484 Oxytocin Hungary 5UI Ống Tiêm VN-20167-16 6489.0 1000 0 1000 0
431 Oxytocin H01BB02 2484 Oxytocin Hungary 5UI Ống Tiêm VN-20167-16 6489.0 0 2000 2000 0
432 Oxytocin H01BB02 2484 Oxytocin Hungary 5UI Ống Tiêm VN-20167-16 6489.0 0 1000 0 1000
433 Oxytocin H01BB02 2484 Oxytocin Gedeon Richter Plc 5UI ống Tiêm VN-20167-16 6489000 7500000 0.000 2E+06 5500000
434 Paracetamol (acetaminophen) N02BE01 2650 Paracetamol 10mg/ml Việt Nam 1g/100ml100ml Túi Tiêm truyền VD-33956-19 9200.0 0 432 432 0
435 Paracetamol (acetaminophen) N02BE01 2650 Paracetamol 10mg/ml Việt Nam 1g/100ml100ml Túi Tiêm truyền VD-33956-19 9200.0 0 981 981 0
436 Paracetamol (acetaminophen) N02BE01 2650 Paracetamol 10mg/ml Việt Nam 1g/100ml100ml Túi Tiêm truyền VD-33956-19 9200.0 0 528 528 0
437 Paracetamol (acetaminophen) N02BE01 2650 Paracetamol 10mg/ml Công ty TNHH Dược phẩm Allomed 1g/100ml,100ml Túi Tiêm truyền VD-33956-19 9200000 0.000 1000 1000 0.000
438 Paracetamol N02BE01 2762 Para-OPC 150mg Việt Nam 150mg Gói Uống VD-26951-17 735.0 14400 0 11112 3288
439 Paracetamol N02BE01 2762 Para-OPC 150mg Việt Nam 150mg Gói Uống 893100160924 735.0 0 29100 0 29100
440 Paracetamol N02BE01 2762 Para-OPC 150mg Việt Nam 150mg Gói Uống VD-26951-17 735.0 18240 0 18240 0
441 Paracetamol N02BE01 2762 Para-OPC 150mg Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC 150mg Gói Uống 8,931E+11 735000 2,6E+07 2E+07 1E+07 2,9E+07
442 Paracetamol N02BE01 2482 Partamol Tab Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23978-15 480.0 1887 0 1887 0
443 Paracetamol N02BE01 2482 Partamol Tab Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23978-15 480.0 0 40000 0 40000
444 Paracetamol N02BE01 2482 Partamol Tab Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23978-15 480.0 0 200000 137394 62606
445 Paracetamol N02BE01 2482 Partamol Tab Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23978-15 480.0 200000 0 200000 0
446 Paracetamol N02BE01 2482 Partamol Tab Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23978-15 480.0 3000 0 3000 0
447 Paracetamol N02BE01 2482 Partamol Tab Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23978-15 480.0 985 0 985 0
448 Paracetamol N02BE01 2482 Partamol Tab Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23978-15 480.0 36000 0 36000 0
449 Paracetamol N02BE01 2482 Partamol Tab Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23978-15 480.0 0 20000 0 20000
450 Paracetamol N02BE01 2482 Partamol Tab. Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 500mg Viên uống VD-23978-15 480000 3E+08 0.000 2E+08 1,1E+08
451 Methyl prednisolon H02AB04 2535 Pdsolone-40mg india 40mg Lọ Tiêm VN-21317-18 26890.0 0 400 0 400
452 Methyl prednisolon H02AB04 2535 Pdsolone-40mg india 40mg Lọ Tiêm VN-21317-18 26890.0 0 3300 0 3300
453 Methyl prednisolon H02AB04 2535 Pdsolone-40mg india 40mg Lọ Tiêm VN-21317-18 26890.0 0 3200 2823 377
454 Methyl prednisolon H02AB04 2535 Pdsolone-40mg india 40mg Lọ Tiêm VN-21317-18 26890.0 398 0 398 0
455 Methyl prednisolon H02AB04 2535 Pdsolone-40mg india 40mg Lọ Tiêm VN-21317-18 26890.0 0 1000 0 1000
456 Methyl prednisolon H02AB04 2535 Pdsolone-40mg india 40mg Lọ Tiêm VN-21317-18 26890.0 10 0 10 0
457 Methyl prednisolon H02AB04 2535 Pdsolone-40mg Swiss Parenterals Ltd 40mg Lọ Tiêm VN-21317-18 26890000 4667000 0.000 4E+05 4260000
458 Glimepirid + metformin A10BD02 2612 Perglim M-2 india 2mg+500mg Viên Uống VN-20807-17 3000.0 49200 0 49200 0
459 Glimepirid + metformin A10BD02 2612 Perglim M-2 india 2mg+500mg Viên Uống VN-20807-17 3000.0 0 50000 50000 0
460 Glimepirid + metformin A10BD02 2612 Perglim M-2 Inventia Healthcare Limited 2mg+500mg Viên uống VN-20807-17 3000000 4,3E+07 0.000 4E+07 0.000
461 Piracetam N06BX03 2569 Piracetam-Egis Hungary 400mg Viên Uống VN-16481-13 1330.0 30000 0 10080 19920
462 Piracetam N06BX03 2569 Piracetam-Egis Hungary 400mg Viên Uống VN-16481-13 1330.0 28800 0 28800 0
463 Piracetam N06BX03 2569 Piracetam-Egis Egis Pharmaceuticals Private Limited Company 400mg Viên uống VN-16481-13 1330000 1E+07 2E+05 1E+07 240000
464 Piracetam N06BX03 2806 Piracetam-Egis Egis Pharmaceuticals Private Limited Company 400mg Viên uống 599110407823(VN-16481-13) 1330000 0.000 1E+07 1E+07 180000
465 Piracetam N06BX03 2602 Pracetam 400 CAP Việt Nam 400mg Viên Uống VD-25554-16 900.0 0 86000 86000 0
466 Piracetam N06BX03 2602 Pracetam 400 CAP Việt Nam 400mg Viên Uống VD-25554-16 900.0 0 129000 129000 0
467 Piracetam N06BX03 2808 Pracetam 800 Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 800mg Viên uống 8,93111E+11 1225000 0.000 1E+08 1E+08 3,3E+07
468 Pravastatin C10AA03 2486 Pravastatin DWP 5mg Việt Nam 5mg Viên Uống VD-35850-22 1000.0 0 45000 0 45000
469 Pravastatin C10AA03 2486 Pravastatin DWP 5mg Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar 5mg Viên uống VD-35850-22 1000000 2,8E+07 0.000 3E+07 0.000
470 Pravastatin C10AA03 2769 Pravastatin SaVi 10 Việt Nam 10mg Viên Uống VD-25265-16 4150.0 0 36000 0 36000
471 Pravastatin C10AA03 2769 Pravastatin SaVi 10 Công ty cổ phần dược phẩm Savi 10mg Viên uống VD-25265-16 4150000 7,5E+07 0.000 0.000 7,5E+07
472 Losartan C09CA01 2645 Pyzacar 25 mg Việt Nam 25mg Viên Uống VD-26430-17 1890.0 24000 0 24000 0
473 Losartan + hydroclorothiazid C09CA01 2786 Pyzacar HCT 100/12.5mg Công ty Cổ phần Pymepharco 100mg+12,5mg Viên uống VD-29355-18 1932000 1,5E+07 0.000 2E+05 1,5E+07
474 Paracetamol N02BE01 2543 Pharbacol Việt Nam 650mg Viên Uống VD-24291-16 900.0 0 118450 0 118450
475 Paracetamol N02BE01 2543 Pharbacol Việt Nam 650mg Viên Uống VD-24291-16 900.0 0 31500 0 31500
476 Paracetamol N02BE01 2543 Pharbacol Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco 650mg Viên uống VD-24291-16 900000 2,1E+07 0.000 0.000 2,1E+07
477 Moxifloxacin J01MA14 2597 Quimoxi Việt Nam 5mg/ml;6ml Lọ Nhỏ mắt VD-29390-18 20000.0 0 233 233 0
478 Erythropoietin B03XA01 2529 Recombinant Human Erythropoietin for Injection Trung Quốc 2000IU Lọ Tiêm QLSP-1017-17 145000.0 0 1000 1000 0
479 Erythropoietin B03XA01 2529 Recombinant Human Erythropoietin for Injection Trung Quốc 2000IU Lọ Tiêm QLSP-1017-17 145000.0 1200 1000 2200 0
480 Erythropoietin B03XA01 2529 Recombinant Human Erythropoietin for Injection Trung Quốc 2000IU Lọ Tiêm QLSP-1017-17 145000.0 0 1000 1000 0
481 Erythropoietin B03XA01 2529 Recombinant Human Erythropoietin for Injection Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. 2000IU Lọ Tiêm QLSP-1017-17 145000000 3900000 4E+06 2E+06 5349000
482 Rocuronium bromid M03AC09 2307 Rocuronium Kabi 10mg/ml Áo 10mg/ml Lọ Tiêm VN-22745-21 46300.0 30 0 10 20
483 Rocuronium bromid M03AC09 2307 Rocuronium Kabi 10mg/ml Fresenius Kabi Austria GmbH 10mg/ml Lọ Tiêm VN-22745-21 46300000 20000 0.000 0.000 20000
484 Rosuvastatin C10AA07 2860 Rosuvastatin 10 mg Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú 10mg Viên uống 8,9311E+11 371000 0.000 5E+07 0.000 5,1E+07
485 Salbutamol sulfat R03AC02 2594 Sallet Việt Nam 2mg Ống Uống VD-34495-20 3660.0 3000 0 3000 0
486 Natri hyaluronat S01KA01 2630 Samaca Việt Nam 1mg/1ml;6ml Lọ Nhỏ mắt VD-30745-18 25000.0 200 0 200 0
487 Vitamin C (acid ascorbic) là 2627 SaVi C 500 Việt Nam 500mg Viên Uống VD-23653-15 1000.0 60000 0 60000 0
488 Pantoprazol A02BC02 2778 SaVi Pantoprazole 40 Công ty CPDP SaVi 40mg Viên uống VD-20248-13 775000 3,8E+07 0.000 3E+07 5960000
489 Perindopril + indapamid C09BA04 2520 SaViDopril Plus Việt Nam 4mg+125mg Viên Uống VD-26260-17 1600.0 0 20760 20760 0
490 Perindopril + indapamid C09BA04 2520 SaViDopril Plus Việt Nam 4mg+125mg Viên Uống VD-26260-17 1600.0 0 123240 123240 0
491 Perindopril + indapamid C09BA04 2520 SaViDopril Plus Việt Nam 4mg+125mg Viên Uống VD-26260-17 1600.0 144000 0 144000 0
492 Perindopril + indapamid C09BA04 2520 SaViDopril Plus Việt Nam 4mg+125mg Viên Uống VD-26260-17 1600.0 0 144000 134100 9900
493 Perindopril + indapamid C09BA04 2520 SaViDopril Plus Việt Nam 4mg+125mg Viên Uống VD-26260-17 1600.0 0 114060 14400 99660
494 Perindopril + indapamid C09BA04 2520 SaViDopril Plus Việt Nam 4mg+125mg Viên Uống VD-26260-17 1600.0 1650 0 1650 0
495 Perindopril + indapamid C09BA04 2520 SaViDopril Plus Việt Nam 4mg+125mg Viên Uống VD-26260-17 1600.0 57600 0 57600 0
496 Perindopril + indapamid C09BA04 2520 SaViDopril Plus Việt Nam 4mg+125mg Viên Uống VD-26260-17 1600.0 0 72000 72000 0
497 Perindopril + indapamid C09BA04 2520 SaViDopril Plus Công ty CP Dược phẩm SaVi 4mg+1,25mg Viên uống VD-26260-17 1600000 2,5E+08 0.000 2E+08 2130000
498 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD01 2523 SCILIN M30 (30/70) Ba Lan 400UI/10ml(30/70) Lọ Tiêm QLSP-0648-13 102960.0 0 1909 0 1909
499 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD01 2523 SCILIN M30 (30/70) Ba Lan 400UI/10ml(30/70) Lọ Tiêm QLSP-0648-13 102960.0 466 0 466 0
500 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD01 2523 SCILIN M30 (30/70) Ba Lan 400UI/10ml(30/70) Lọ Tiêm QLSP-0648-13 102960.0 0 5971 3176 2795
501 Insulin người trộn hỗn hợp A10AD01 2523 SCILIN M30 (30/70) Ba Lan 400UI/10ml(30/70) Lọ Tiêm QLSP-0648-13 102960.0 414 0 414 0
502 Insulin người trộn, hỗn hợp A10AD01 2523 SCILIN M30 (30/70) Bioton S.A 400UI/10ml(30/70) Lọ Tiêm QLSP-0648-13 102960000 2256000 0.000 2E+06 0.000
503 Insulin người tác dụng nhanh ngắn A10AB 2561 Scilin R Ba Lan 40IU/ml10ml Lọ Tiêm QLSP-0650-13 103000.0 96 0 48 48
504 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn A10AB 2561 Scilin R Bioton S.A 40IU/ml,10ml Lọ Tiêm QLSP-0650-13 103000000 48000 0.000 24000 24000
505 Sevofluran N01AB08 2295 Seaoflura Mỹ 100%/250ml Chai Đường hô hấp VN-17775-14 1560000.0 3 0 1 2
506 Sevofluran N01AB08 2295 Seaoflura Piramal Critical Care, Inc 100%/250ml Chai Hô hấp VN-17775-14 1,56E+09 2000 0.000 0.000 2000
507 Diazepam N05BA01 2551 Seduxen 5mg Hungary 5mg Viên Uống 599112027923 1260.0 10000 0 0 10000
508 Diazepam N05BA01 2551 Seduxen 5mg Hungary 5mg Viên Uống 599112027923 1260.0 10000 0 3100 6900
509 Diazepam N05BA01 2551 Seduxen 5mg Hungary 5mg Viên Uống 599112027923 1260.0 1900 0 1900 0
510 Diazepam N05BA01 2551 Seduxen 5mg Gedeon Richter Plc. 5mg Viên uống 5,99112E+11 1260000 1,5E+07 0.000 4E+06 1,1E+07
511 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon A02AD01 2722 Simegaz Plus Việt Nam (061g+08g+008g)/10ml Gói Uống VD-33504-19 3250.0 0 6000 5300 700
512 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon A02AD01 2722 Simegaz Plus Việt Nam (061g+08g+008g)/10ml Gói Uống VD-33504-19 3250.0 0 1500 1500 0
513 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon A02AD01 2615 Simloxyd Việt Nam 200mg+200mg+25mg Viên Uống VD-30427-18 567.0 0 9360 0 9360
514 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon A02AD01 2615 Simloxyd Việt Nam 200mg+200mg+25mg Viên Uống VD-30427-18 567.0 0 4320 0 4320
515 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon A02AD01 2615 Simloxyd Việt Nam 200mg+200mg+25mg Viên Uống VD-30427-18 567.0 54360 0 54360 0
516 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon A02AD01 2615 Simloxyd Việt Nam 200mg+200mg+25mg Viên Uống VD-30427-18 567.0 2640 0 2640 0
517 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon A02AD01 2615 Simloxyd Việt Nam 200mg+200mg+25mg Viên Uống VD-30427-18 567.0 0 76320 0 76320
518 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon A02AD01 2615 Simloxyd Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun 200mg+200mg+25mg Viên uống VD-30427-18 567000 7,3E+07 0.000 4E+07 3E+07
519 Furosemid + spironolacton C03EB01 2286 Spinolac fort Việt Nam 40mg+50mg Viên Uống VD-29489-18 2210.0 4750 0 2360 2390
520 Furosemid + spironolacton C03EB01 2779 Spinolac fort Công ty TNHH Hasan – Dermapharm 40mg+50mg Viên uống VD-29489-18 2210000 1700000 0.000 2E+06 0.000
521 Gliclazid A10BB09 2780 Staclazide 80 Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 80mg Viên uống VD-35321-21 1845000 1,6E+08 6E+07 0.000 2,3E+08
522 Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 45mcg R03AK07 2417 Symbicort Turbuhaler Thụy Điển 160mcg 45mcg (x60 liều) Ống Dạng hít VN-20379-17 219000.0 500 0 500 0
523 Ciprofloxacin J01MA02 2526 Tamisynt 500mg Việt Nam 500mg Viên Uống GC-246-16 2675.0 15120 0 15120 0
524 Acetyl leucin N07CA04 2765 Tanganil 500 mg Pháp 500mg Viên Uống VN-22534-20 4612.0 0 12000 4530 7470
525 Acetyl leucin N07CA04 2765 Tanganil 500 mg Pierre Fabre Medicament Production 500mg Viên uống VN-22534-20 4612000 3030000 0.000 3E+06 120000
526 Meclophenoxat N06BX01 2723 Tarviluci Trung Quốc 500mg Lọ Tiêm VN-19410-15 53680.0 0 1500 600 900
527 Cefamandol J01DC03 2735 Tenadol 1000 Việt Nam 1g Lọ Tiêm VD-35454-21 62900.0 0 6000 0 6000
528 Cefamandol J01DC03 2735 Tenadol 1000 Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd 1g Lọ Tiêm VD-35454-21 62900000 7500000 0.000 8E+06 0.000
529 Cefotaxim J01DD01 2781 Tenamyd-Cefotaxime 1000 Việt Nam 1g lọ Tiêm VD-19443-13 12390.0 1100 0 1100 0
530 Cefotaxim J01DD01 2781 Tenamyd-Cefotaxime 1000 Việt Nam 1g lọ Tiêm VD-19443-13 12390.0 30000 0 30000 0
531 Atenolol C07AB03 2503 Tenocar 100 Việt Nam 100mg Viên Uống VD-23231-15 1050.0 475 348 823 0
532 Codein + terpin hydrat R05DA20 2522 Terpincold Việt Nam 15mg+100mg Viên Uống VD-28955-18 619.0 18960 0 18960 0
533 Codein + terpin hydrat R05DA20 2522 Terpincold Việt Nam 15mg+100mg Viên Uống VD-28955-18 619.0 0 49980 4860 45120
534 Codein + terpin hydrat R05DA20 2522 Terpincold Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 15mg+100mg Viên uống VD-28955-18 619000 4,5E+07 0.000 2E+07 2,8E+07
535 Tetracain S01HA03 2739 Tetracain 05% Việt Nam 50mg/10ml Chai Nhỏ mắt VD-31558-19 15015.0 0 50 50 0
536 Tobramycin S01AA12 2498 Tobramycin 0,3% Công ty CPDP Minh Dân 15mg/5ml Lọ Nhỏ mắt VD-27954-17 2719000 3180000 9E+06 4E+06 8340000
537 Tobramycin S01AA12 2498 Tobramycin 03% Việt Nam 15mg/5ml Lọ Nhỏ mắt VD-27954-17 2719.0 2205 0 0 2205
538 Tobramycin S01AA12 2498 Tobramycin 03% Việt Nam 15mg/5ml Lọ Nhỏ mắt VD-27954-17 2719.0 395 100 460 35
539 Tobramycin S01AA12 2498 Tobramycin 03% Việt Nam 15mg/5ml Lọ Nhỏ mắt VD-27954-17 2719.0 7200 0 4060 3140
540 Tobramycin S01AA12 2498 Tobramycin 03% Việt Nam 15mg/5ml Lọ Nhỏ mắt VD-27954-17 2719.0 0 100 100 0
541 Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương 2810 Tuần hoàn não Thái Dương Công ty Cổ phần Sao Thái Dương 1,32g+0,33g+0,083g Viên uống 8,932E+11 2916000 0.000 6E+07 6E+07 0.000
542 Rifampicin + Isoniazid J04AM02 2623 Turbe Việt Nam 150mg + 100mg Viên Uống VD-20146-13 1748.0 10800 0 10800 0
543 Rifampicin + Isoniazid J04AM02 2623 Turbe Việt Nam 150mg + 100mg Viên Uống VD-20146-13 1748.0 0 14400 7200 7200
544 Rifampicin + Isoniazid J04AM02 2623 Turbe Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà 150mg + 100mg Viên uống VD-20146-13 1748000 7200000 3E+07 7E+06 2,9E+07
545 Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid J04AM02 2622 Turbezid Việt Nam 150mg + 75mg + 400mg Viên Uống VD-26915-17 2798.0 0 7200 0 7200
546 Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid J04AM02 2622 Turbezid Việt Nam 150mg + 75mg + 400mg Viên Uống VD-26915-17 2798.0 7200 0 7200 0
547 Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid J04AM02 2622 Turbezid Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà 150mg + 75mg + 400mg Viên uống VD-26915-17 2798000 7200000 2E+07 7E+06 1,6E+07
548 Sinh địa Mạch môn Huyền sâm Bối mẫu Bạch thược Mẫu đơn bì Cam thảo 2599 Thanh Phế Thủy Việt Nam 045g+03g+045g+02g+02g+02g+01g Ống Uống VD-33790-19 5187.0 0 840 840 0
549 Sinh địa Mạch môn Huyền sâm Bối mẫu Bạch thược Mẫu đơn bì Cam thảo 2599 Thanh Phế Thủy Việt Nam 045g+03g+045g+02g+02g+02g+01g Ống Uống VD-33790-19 5187.0 1600 0 1600 0
550 Sinh địa Mạch môn Huyền sâm Bối mẫu Bạch thược Mẫu đơn bì Cam thảo 2760 Thanh Phế Thủy Việt Nam 045g+03g+045g+02g+02g+02g+01g Chai Uống VD-33790-19 24800.0 0 754 754 0
551 Độc hoạt Phòng phong Tang ký sinh Đỗ trọng Ngưu tất Trinh nữ Hồng hoa Bạch chỉ Tục đoạn Bổ cốt chỉ 2649 Thấp khớp Nam Dược Việt Nam 15g+ 1g+1g+1g+1g+1g+1g+1g+1g+05g viên Uống VD-34490-20 2100.0 10000 0 9960 40
552 Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ 2649 Thấp khớp Nam Dược Công ty TNHH Nam Dược 1,5g+ 1g+1g+1g+1g+1g+1g+1g+1g+0,5g Viên uống VD-34490-20 2100000 6,5E+07 0.000 1E+07 5,4E+07
553 Bách bộ 2589 Thuốc ho bách bộ P/H Việt Nam 45g Lọ Uống VD-28442-17 24990.0 2400 0 2400 0
554 Methyldopa C02AB01 2493 Thyperopa forte Việt Nam 500mg Viên Uống VD-26833-17 1890.0 7540 0 7540 0
555 Methyldopa C02AB01 2493 Thyperopa forte Việt Nam 500mg Viên Uống VD-26833-17 1890.0 0 8000 8000 0
556 Methyldopa C02AB01 2493 Thyperopa forte Việt Nam 500mg Viên Uống VD-26833-17 1890.0 1712 0 0 1712
557 Methyldopa C02AB01 2493 Thyperopa forte Việt Nam 500mg Viên Uống VD-26833-17 1890.0 0 9500 330 9170
558 Methyldopa C02AB01 2493 Thyperopa forte Việt Nam 500mg Viên Uống VD-26833-17 1890.0 0 10000 0 10000
559 Methyldopa C02AB01 2493 Thyperopa forte Việt Nam 500mg Viên Uống VD-26833-17 1890.0 240 0 240 0
560 Methyldopa C02AB01 2493 Thyperopa forte Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 500mg Viên uống VD-26833-17 1890000 1,7E+07 0.000 1E+07 4131000
561 Trimetazidin C01EB15 2656 Vartel 20mg Việt Nam 20mg Viên Uống VD-25935-16 600.0 79980 0 41400 38580
562 Trimetazidin C01EB15 2656 Vartel 20mg Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm 20mg Viên uống VD-25935-16 600000 3,3E+07 0.000 3E+07 0.000
563 Heparin (natri) B01AB01 2556 Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Malaysia 25000IU/5ml Ống Tiêm QLSP-1093-18 120500.0 626 0 626 0
564 Heparin (natri) B01AB01 2556 Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Malaysia 25000IU/5ml Ống Tiêm QLSP-1093-18 120500.0 1320 0 1320 0
565 Heparin (natri) B01AB01 2556 Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Kotra Pharma (M) SDN. BHD 25000IU/5ml ống Tiêm QLSP-1093-18 120500000 0.000 1E+06 0.000 1000000
566 Salbutamol (sulfat) R03AC02 2751 Ventolin Inhaler Tây Ban Nha 100mcg/liều xịt Bình Xịt VN-18791-15 76379.0 0 650 300 350
567 Salbutamol (sulfat) R03AC02 2751 Ventolin Inhaler Glaxo Wellcome S.A- Tây Ban Nha (đóng gói tại GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd – Úc) 100mcg/liều xịt Bình Hít qua miệng VN-18791-15 76379000 249000 0.000 2E+05 0.000
568 Spironolacton C03DA01 2280 Verospiron 25mg Hungary 25mg Viên Uống VN-16485-13 1900.0 270 0 270 0
569 Perindopril + amlodipin C09BB04 2766 Viacoram 7mg/5mg Ailen 7mg+5mg Viên Uống VN3-47-18 6589.0 480 0 0 480
570 Perindopril + amlodipin C09BB04 2766 Viacoram 7mg/5mg Ailen 7mg+5mg Viên Uống VN3-47-18 6589.0 0 13500 60 13440
571 Perindopril + amlodipin C09BB04 2766 Viacoram 7mg/5mg Servier (Ireland) Industries Ltd 7mg+5mg Viên uống VN3-47-18 6589000 1,2E+07 0.000 5E+06 6840000
572 Desloratadin R06AX27 2626 Vidutadin Việt Nam 25mg Ống Uống 893100224123 1410.0 4800 0 915 3885
573 Desloratadin R06AX27 2626 Vidutadin Việt Nam 25mg Ống Uống 893100224123 1410.0 7800 0 0 7800
574 Desloratadin R06AX27 2626 Vidutadin Việt Nam 25mg Ống Uống 893100224123 1410.0 1800 0 1800 0
575 Desloratadin R06AX27 2626 Vidutadin CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN TÂM 2,5mg ống Uống 8,931E+11 1410000 9885000 0.000 1E+06 8400000
576 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2490 Vigentin 500mg/62,5mg Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco 500mg+62,5mg Gói Uống VD-22223-15 3129000 1512000 0.000 2E+06 0.000
577 Amoxicilin + acid clavulanic J01CR02 2490 Vigentin 500mg/625mg Việt Nam 500mg+625mg Gói Uống VD-22223-15 3129.0 5832 0 3000 2832
578 Phytomenadion (vitamin K1) B02BA01 2646 Vinphyton 1mg Việt Nam 1mg/1ml ống Tiêm VD3-76-20 1200.0 900 0 200 700
579 Phytomenadion (vitamin K1) B02BA01 2646 Vinphyton 1mg CTCPDP Vĩnh Phúc 1mg/1ml ống Tiêm VD3-76-20 1200000 700000 0.000 2E+05 550000
580 Salbutamol sulfat R03AC02 2508 Vinsalmol Việt Nam 25mg/25ml Ống Khí dung 893115305523 4410.0 1500 0 1500 0
581 Salbutamol sulfat R03AC02 2794 Vinsalmol Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 0,5mg/1ml ống Khí dung VD-26324-17 1895000 0.000 50000 0.000 50000
582 Salbutamol + ipratropium R03AL02 2546 Vinsalpium Việt Nam (25mg+05mg)/25ml Ống Khí dung VD-33654-19 12600.0 400 0 400 0
583 Salbutamol + ipratropium R03AL02 2546 Vinsalpium Việt Nam (25mg+05mg)/25ml Ống Khí dung VD-33654-19 12600.0 0 14500 1120 13380
584 Salbutamol + ipratropium R03AL02 2546 Vinsalpium Việt Nam (25mg+05mg)/25ml Ống Khí dung VD-33654-19 12600.0 0 500 500 0
585 Salbutamol + ipratropium R03AL02 2546 Vinsalpium Việt Nam (25mg+05mg)/25ml Ống Khí dung VD-33654-19 12600.0 0 2600 2600 0
586 Salbutamol + ipratropium R03AL02 2546 Vinsalpium Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (2,5mg+0,5mg)/2,5ml ống Khí dung VD-33654-19 12600000 1,2E+07 0.000 3E+06 8900000
587 Methyl prednisolon H02AB04 2228 Vinsolon Việt Nam 40mg Lọ Tiêm VD-19515-13 6050.0 5 0 0 5
588 Acetyl leucin N07CA04 2590 Vintanil 1g Việt Nam 1000mg Lọ Tiêm VD-35633-22 24200.0 2000 5650 5650 0
589 Acetyl leucin N07CA04 2590 Vintanil 1g Việt Nam 1000mg Lọ Tiêm VD-35633-22 24200.0 0 0 5000 0
590 Acetyl leucin N07CA04 2590 Vintanil 1g Việt Nam 1000mg Lọ Tiêm VD-35633-22 24200.0 0 1350 1350 0
591 Acetyl leucin N07CA04 2590 Vintanil 1g Việt Nam 1000mg Lọ Tiêm VD-35633-22 24200.0 5000 0 2000 0
592 Acetyl leucin N07CA04 2583 Vintanil 500 Việt Nam 500mg Lọ Tiêm VD-35634-22 13734.0 0 3435 0 3435
593 Acetyl leucin N07CA04 2583 Vintanil 500 Việt Nam 500mg Lọ Tiêm VD-35634-22 13734.0 0 1065 0 1065
594 Acetyl leucin N07CA04 2583 Vintanil 500 Việt Nam 500mg Lọ Tiêm VD-35634-22 13734.0 0 4500 0 4500
595 Acetyl leucin N07CA04 2583 Vintanil 500 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 500mg Lọ Tiêm VD-35634-22 13734000 2,1E+07 1E+07 1E+07 2,5E+07
596 Furosemid C03CA01 2591 Vinzix 40mg Việt Nam 40mg/4ml Ống Tiêm VD-34795-20 9246.0 0 200 200 0
597 Furosemid C03CA01 2591 Vinzix 40mg Việt Nam 40mg/4ml Ống Tiêm VD-34795-20 9246.0 0 200 200 0
598 Furosemid C03CA01 2591 Vinzix 40mg Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 40mg/4ml ống Tiêm VD-34795-20 9246000 600000 3E+05 1E+05 798000
599 Methyl ergometrin maleat G02AB03 2592 Vingomin Việt Nam 02mg/1ml Ống Tiêm VD-24908-16 11540.0 100 0 100 0
600 Methyl ergometrin maleat G02AB03 2592 Vingomin Việt Nam 02mg/1ml Ống Tiêm VD-24908-16 11540.0 0 100 0 100
601 Methyl ergometrin maleat G02AB03 2592 Vingomin Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 0,2mg/1ml ống Tiêm VD-24908-16 11540000 170000 0.000 70000 100000
602 Vitamin B1 + B6 + B12 A11DB 2620 Vitamin 3B-PV Việt Nam 100mg+50mg+05mg Viên Uống VD-29922-18 1260.0 75000 0 75000 0
603 Vitamin A + D A11JA 2470 Vitamin AD Việt Nam 4000IU+400IU Viên Uống VD-29467-18 599.0 0 6300 0 6300
604 Vitamin A + D A11JA 2470 Vitamin AD Việt Nam 4000IU+400IU Viên Uống VD-29467-18 599.0 0 93700 0 93700
605 Vitamin A + D A11JA 2470 Vitamin AD Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 4000IU+400IU Viên uống VD-29467-18 599000 7,7E+07 1E+07 9E+07 0.000
606 Vitamin A + D A11JA 2648 Vitamin A-D Việt Nam 2500IU+200IU Viên Uống 893100341124 315.0 64500 0 180000 0
607 Vitamin A + D3 A11JA 2648 Vitamin A-D Việt Nam 2500IU+200IU Viên Uống VD-19550-13 315.0 0 0 64500 0
608 Vitamin A + D A11JA 2648 Vitamin A-D Việt Nam 2500IU+200IU Viên Uống 893100341124 315.0 0 60000 60000 0
609 Vitamin A + D A11JA 2648 Vitamin A-D Việt Nam 2500IU+200IU Viên Uống 893100341124 315.0 180000 92000 92000 0
610 Vitamin A + D A11JA 2648 Vitamin A-D Việt Nam 2500IU+200IU Viên Uống VD-19550-13 315.0 0 1000 1000 0
611 Vitamin C A11GA01 2736 Vitamin C – OPC 100 mg hương cam Việt Nam 100mg Viên Uống 893100116724 798.0 0 3300 3200 100
612 Vitamin C A11GA01 2736 Vitamin C – OPC 100 mg hương cam Việt Nam 100mg Viên Uống 893100116724 798.0 0 59100 33800 25300
613 Vitamin C A11GA01 2736 Vitamin C – OPC 100 mg hương cam Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC 100mg Viên uống 8,931E+11 798000 9,1E+07 0.000 9E+07 0.000
614 Vitamin K B02BA01 2506 Vitamin K Việt Nam 5mg/1ml Ống Tiêm 893110112723 3570.0 100 0 100 0
615 Vitamin K B02BA01 2506 Vitamin K Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc 5mg/1ml ống Tiêm 8,9311E+11 3570000 250000 0.000 0.000 250000
616 Perindopril + amlodipin C09BB04 2771 VT-Amlopril 4mg/10mg Ấn độ 4mg+10mg Viên Uống VN-22964-21 4700.0 0 15000 0 15000
617 Perindopril + amlodipin C09BB04 2782 VT-Amlopril 4mg/10mg USV Private Limited 4mg+10mg Viên uống VN-22964-21 4700000 1,5E+07 0.000 0.000 1,5E+07
618 Bezafibrat C10AB02 2633 Zafular Cyprus 200mg Viên Uống VN-19248-15 4500.0 6000 0 6000 0
619 Budesonid R03BA02 2538 Zensonid Việt Nam 05mg/2ml2ml Lọ Khí dung 893110281923 12000.0 0 2100 2100 0
620 Budesonid R03BA02 2538 Zensonid Việt Nam 05mg/2ml2ml Lọ Khí dung 893110281923 12000.0 0 4500 0 4500
621 Budesonid R03BA02 2538 Zensonid Việt Nam 05mg/2ml2ml Lọ Khí dung 893110281923 12000.0 0 2100 2100 0
622 Budesonid R03BA02 2538 Zensonid Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội 0,5mg/2ml,2ml Lọ Khí dung 8,9311E+11 12000000 4500000 0.000 0.000 4500000
623 Acetyl leucin N07CA04 2647 Zentanil Việt Nam 1000mg/10ml10ml Lọ Tiêm 893110204824 24000.0 1345 0 0 1345
624 Acetyl leucin N07CA04 2647 Zentanil Việt Nam 1000mg/10ml10ml Lọ Tiêm 893110204824 24000.0 0 2400 0 2400
625 Acetyl leucin N07CA04 2647 Zentanil Việt Nam 1000mg/10ml10ml Lọ Tiêm VD-28885-18 24000.0 1655 0 0 1655
626 Acetyl leucin N07CA04 2647 Zentanil Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội 1000mg/10ml,10ml Lọ Tiêm 8,9311E+11 24000000 5400000 0.000 5E+06 0.000
627 Kẽm gluconat A12CB02 2629 Zinbebe Việt Nam 70mg/5ml50ml Lọ Uống VD-22887-15 24172.0 100 0 100 0
628 Kẽm gluconat A12CB02 2629 Zinbebe Việt Nam 70mg/5ml50ml Lọ Uống VD-22887-15 24172.0 0 500 250 250
629 Kẽm gluconat A12CB02 2629 Zinbebe Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây 70mg/5ml,50ml Lọ Uống VD-22887-15 24172000 400000 0.000 4E+05 0.000
630 Ceftizoxim J01DD07 2579 Zoximcef 1 g Việt Nam 1g Lọ Tiêm VD-29359-18 65000.0 0 2500 2500 0
631 Ceftizoxim J01DD07 2579 Zoximcef 1 g Việt Nam 1g Lọ Tiêm VD-29359-18 65000.0 2500 0 2500 0
632 Ceftizoxim J01DD07 2579 Zoximcef 1 g Việt Nam 1g Lọ Tiêm VD-29359-18 65000.0 2500 0 2500 0